Dầu cho cần cẩu loại nào tốt? Chọn đúng dầu để cẩu làm việc ổn định và bền hơn

Rate this post

Cần cẩu phải liên tục nâng, hạ, xoay và giữ những tải trọng lớn nên hệ thống thủy lực, hộp giảm tốc, ổ trục và các khớp chuyển động đều chịu áp lực làm việc cao. Vì vậy, dầu cho cần cẩu không đơn thuần là chọn một can dầu có độ nhớt 46 hoặc 68 rồi đổ vào máy. Chọn sai dầu có thể khiến hệ thống phản ứng chậm, nhiệt độ dầu tăng, bơm thủy lực nhanh mòn hoặc hộp giảm tốc phát sinh tiếng ồn bất thường. Thực tế, từng loại cần cẩu có kết cấu khác nhau. Cẩu tự hành và nhiều dòng cẩu địa hình sử dụng hệ thống thủy lực rất sâu trong quá trình nâng hạ, điều khiển cần và quay toa; Liebherr cũng xác định công nghệ thủy lực giữ vai trò quan trọng đối với khả năng nâng tải và điều khiển chính xác trên cần cẩu di động.

Vậy dầu cho cần cẩu loại nào phù hợp? Cần bắt đầu từ chính hệ thống cần bôi trơn thay vì chọn dầu theo cảm tính.

Một chiếc cần cẩu có thể cần nhiều loại dầu khác nhau

Một sai lầm khá phổ biến là coi toàn bộ dầu sử dụng trên cần cẩu đều là “dầu thủy lực”. Trên thực tế, tùy thiết kế của thiết bị, có thể tồn tại nhiều điểm bôi trơn với yêu cầu hoàn toàn khác nhau.

Vị trí/hệ thống Nhóm dầu thường sử dụng Nhiệm vụ chính
Hệ thống thủy lực Dầu thủy lực Truyền lực, bôi trơn bơm – van – xi lanh, làm mát
Hộp giảm tốc nâng hạ Dầu bánh răng Bảo vệ bánh răng và ổ trục chịu tải
Cơ cấu quay toa Dầu bánh răng hoặc mỡ theo thiết kế Chịu tải, giảm mài mòn
Ổ trục, chốt, khớp Mỡ bôi trơn Duy trì màng bôi trơn, chống nước và tải va đập
Động cơ diesel của cẩu tự hành Dầu động cơ Bảo vệ động cơ
Hệ truyền động của xe cơ sở Dầu cầu/hộp số Bôi trơn hệ truyền động

Shell liệt kê dầu bánh răng Shell Omala cho nhiều ứng dụng liên quan trực tiếp đến thiết bị nâng như cơ cấu quay và tời cần cẩu, cầu trục, cần cẩu hàng hải và hộp giảm tốc công nghiệp. Do đó, câu hỏi chính xác không chỉ là “cần cẩu dùng dầu gì?” mà nên là “bộ phận nào của cần cẩu đang cần dầu và OEM yêu cầu tiêu chuẩn gì?”

dầu cho cần cẩu

Dầu thủy lực đóng vai trò gì trên cần cẩu?

Đối với cần cẩu sử dụng truyền động thủy lực, dầu là môi chất truyền năng lượng từ bơm đến van, mô tơ hoặc xi lanh để thực hiện các chuyển động nâng, hạ và điều khiển.

Dầu thủy lực đảm nhiệm đồng thời các chức năng truyền lực, bôi trơn, hỗ trợ làm mát, làm kín và bảo vệ chi tiết khỏi mài mòn, gỉ sét; các đặc tính chống tạo bọt và tách khí cũng ảnh hưởng tới khả năng làm việc ổn định của hệ thống.

Với cần cẩu, điều này đặc biệt quan trọng bởi người vận hành không chỉ cần lực nâng mà còn cần chuyển động chính xác và ổn định. Dầu bị nhiễm khí, sai độ nhớt hoặc suy giảm chất lượng có thể làm hệ thống phản ứng kém và ảnh hưởng tới khả năng điều khiển.

Shell cũng lưu ý các hệ thống thủy lực di động hiện đại ngày càng nhỏ gọn và có thể nhạy với hiện tượng cuốn khí; đồng thời ma sát stick-slip trong hệ thống thủy lực có thể gây rung, tiếng ồn và giảm hiệu quả vận hành.

Cần cẩu nên dùng dầu thủy lực 32, 46 hay 68?

Không có một cấp độ nhớt duy nhất phù hợp cho tất cả cần cẩu. Các con số ISO VG 32, 46 và 68 biểu thị cấp độ nhớt động học của dầu ở 40°C. Việc lựa chọn phải xem xét cấp độ nhớt, loại dầu, nhiệt độ hoạt động, áp suất và yêu cầu của thiết bị.

Có thể hiểu theo nguyên tắc:

  • ISO VG 32 có độ nhớt thấp hơn, thường được xem xét khi OEM yêu cầu cấp 32 hoặc thiết bị phải làm việc trong điều kiện nhiệt độ thấp.
  • ISO VG 46 nằm giữa 32 và 68, thường xuất hiện trong nhiều hệ thống thủy lực công nghiệp và thiết bị cơ giới nhưng không được mặc định rằng mọi cần cẩu đều phải sử dụng VG 46.
  • ISO VG 68 có độ nhớt cao hơn và có thể phù hợp với những hệ thống được thiết kế cho cấp 68 hoặc vận hành trong điều kiện nhiệt độ cao hơn.

Điểm cần lưu ý là không nên tăng từ VG 46 lên VG 68 chỉ vì cần cẩu cũ, nâng tải nặng hoặc bị yếu. Dầu quá đặc có thể làm tăng tổn thất dòng chảy và ảnh hưởng hiệu suất bơm; ngược lại, dầu quá loãng có thể không duy trì được màng bôi trơn cần thiết.

Ưu tiên số một vẫn phải là manual của đúng model và serial thiết bị. Manitowoc cũng lưu ý cần cẩu phải được vận hành và bảo dưỡng theo tài liệu dành cho đúng số serial của máy.

5 Yếu tố cần kiểm tra trước khi chọn dầu cho cần cẩu

1. Khuyến cáo của nhà sản xuất cần cẩu

Kiểm tra cấp ISO VG, tiêu chuẩn hiệu năng, loại dầu và yêu cầu đặc biệt trong manual. Không nên chỉ đối chiếu tên thương mại giữa hai hãng rồi kết luận hai sản phẩm tương đương.

2. Khoảng nhiệt độ vận hành

Cần cẩu hoạt động ngoài trời có thể trải qua chênh lệch nhiệt độ lớn hơn máy đặt cố định trong nhà xưởng. Khi nhiệt độ thay đổi mạnh, khả năng duy trì độ nhớt phù hợp trở nên quan trọng.

3. Loại bơm và áp suất hệ thống

Bơm piston, bơm cánh gạt hoặc bơm bánh răng có thể có những yêu cầu khác nhau về dầu và khả năng chống mài mòn. Không nên lựa chọn chỉ dựa vào “dầu 46” hay “dầu 68”.

4. Môi trường làm việc

Công trường xây dựng thường có bụi, độ ẩm, nước và điều kiện tải thay đổi liên tục. Cần quan tâm đến khả năng chống oxy hóa, chống gỉ, tách nước, chống tạo bọt và kiểm soát cặn.

5. Lịch sử dầu đang sử dụng

Trước khi chuyển sang một sản phẩm khác, cần xác định dầu cũ thuộc loại nào và khả năng tương thích. Việc trộn hai loại dầu khác công nghệ hoặc khác hệ phụ gia mà chưa kiểm chứng có thể làm thay đổi tính năng của dầu mới.

dầu cho cần cẩu

Gợi ý các nhóm dầu Shell cho hệ thống cần cẩu

Shell Tellus cho hệ thống thủy lực

Shell Tellus là dòng dầu thủy lực được phát triển cho nhiều thiết bị cố định và di động. Shell Tellus S2 MX trong các ứng dụng xây dựng, khai khoáng, nông nghiệp và có cả hình ảnh cần cẩu; sản phẩm nhấn mạnh khả năng chống mài mòn và độ bền dầu.

Tùy yêu cầu thiết bị có thể xem xét các dòng như:

  • Shell Tellus S2 MX – lựa chọn cho nhiều ứng dụng thủy lực thông dụng khi cấp độ nhớt và tiêu chuẩn kỹ thuật tương thích với OEM.
  • Shell Tellus S2 VX – phù hợp hơn khi hệ thống cần khả năng duy trì đặc tính độ nhớt trong khoảng nhiệt độ rộng.
  • Shell Tellus S3/S4 – dành cho những yêu cầu hiệu năng cao hơn hoặc điều kiện vận hành đặc thù; việc lựa chọn vẫn phải kiểm tra tài liệu kỹ thuật của máy.

Hồng Dương hiện có danh mục dầu thủy lực Shell Tellus phục vụ các ứng dụng thủy lực công nghiệp.

Shell Omala cho hộp giảm tốc và cơ cấu tời

Hộp giảm tốc của tời nâng hoặc cơ cấu quay toa phải chịu tải lớn, tốc độ và chế độ tải khác hệ thủy lực nên cần sử dụng đúng dầu bánh răng.

Shell Omala được phát triển cho hộp số công nghiệp với các đặc tính bảo vệ chống mài mòn, ăn mòn, gỉ và khả năng chịu tải. Shell xác nhận dòng này được sử dụng trong các ứng dụng crane slew, winch, overhead crane và marine crane.

Không nên chọn ISO VG 220 hay 320 chỉ dựa vào tải nâng của cẩu; cấp nhớt của hộp giảm tốc phải theo thiết kế hộp số.

Shell Gadus cho ổ trục, chốt và các điểm bôi mỡ

Các vị trí tải nặng, chuyển động chậm hoặc chịu rung cần loại mỡ có khả năng duy trì màng bôi trơn và chống tải va đập phù hợp.

Dòng Shell Gadus bao gồm nhiều loại mỡ EP cho điều kiện tải và nhiệt độ khác nhau. Chẳng hạn Shell Gadus S2 V220 2 là mỡ EP đa dụng, trong khi các dòng V460XD được Shell định hướng cho ổ trục chuyển động chậm, tải nặng và tải va đập cao.

Tuy nhiên, không nên dùng một loại mỡ cho mọi điểm bôi trơn của cần cẩu. Vành quay, chốt cần, pulley hay ổ trục có thể có yêu cầu NLGI, dầu gốc và hệ chất làm đặc khác nhau.

Dấu hiệu dầu cần cẩu đang có vấn đề

Một số biểu hiện cần được kiểm tra sớm gồm dầu nóng bất thường, hệ thống nâng hạ chậm, chuyển động giật, bơm phát tiếng ồn, dầu xuất hiện nhiều bọt, dầu chuyển màu nhanh, lọc thường xuyên tắc hoặc có nước trong dầu.

Các triệu chứng này không đồng nghĩa chắc chắn dầu là nguyên nhân. Bơm mòn, van điều khiển, lọc, két làm mát, đường hút, phớt hoặc nhiễm bẩn cũng có thể tạo ra hiện tượng tương tự. Vì vậy không nên xử lý bằng cách đơn giản đổi sang dầu đặc hơn.

Đây cũng là điểm rất quan trọng trong bảo trì: dầu là một phần của hệ thống chẩn đoán, không phải thuốc chữa mọi lỗi thủy lực.

dầu cho cần cẩu

Khi nào nên thay dầu cho cần cẩu?

Không nên đưa ra một mốc cố định như 1.000, 2.000 hay 5.000 giờ cho mọi thiết bị nếu nhà sản xuất không quy định như vậy.

Chu kỳ thay dầu chịu ảnh hưởng bởi loại dầu, nhiệt độ, số giờ làm việc, mức nhiễm bụi/nước, tình trạng lọc và thiết kế của máy.

Với đội xe hoặc doanh nghiệp khai thác cẩu thường xuyên, phân tích dầu định kỳ sẽ hữu ích hơn việc chỉ thay theo cảm giác. Các chỉ tiêu như độ nhớt, hàm lượng nước, kim loại mài mòn, mức nhiễm bẩn và tình trạng oxy hóa có thể hỗ trợ đánh giá tình trạng dầu và thiết bị.

Mua dầu cho cần cẩu nên cung cấp những thông tin gì?

Để chọn đúng sản phẩm, bộ phận kỹ thuật hoặc mua hàng nên chuẩn bị hãng và model cần cẩu, vị trí cần thay dầu, dầu đang sử dụng, cấp độ nhớt, tiêu chuẩn OEM, nhiệt độ và môi trường làm việc.

Từ những dữ liệu này mới có thể đối chiếu Shell Tellus, Shell Omala, Shell Gadus hoặc các nhóm dầu khác phù hợp.

Hồng Dương hiện phân phối các nhóm dầu thủy lực Shell Tellus, dầu bánh răng Shell Omala, mỡ bôi trơn và nhiều sản phẩm Shell phục vụ thiết bị công nghiệp và vận tải.

Doanh nghiệp đang cần lựa chọn dầu cho cần cẩu, thay thế sản phẩm hiện tại hoặc tìm dầu tương đương nên gửi thông số máy và sản phẩm đang sử dụng để Hồng Dương đối chiếu kỹ thuật trước khi báo giá. Cách này an toàn và chính xác hơn nhiều so với lựa chọn dầu chỉ dựa trên thương hiệu hoặc một con số ISO VG.

G

Ms Trang: 0914 938 635

G

Mr Đăng: 0915 154 368

G

Ms Hảo: 0915 666 948