Top 5 loại mỡ bò chịu nhiệt siêu tốt, đáng mua nhất

5/5 - (1 bình chọn)

Mỡ bò chịu nhiệt là một loại mỡ chịu nhiệt đặc biệt được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Với khả năng chịu nhiệt tốt và tính ổn định cao, mỡ bò chịu nhiệt đã trở thành một phần quan trọng của quá trình sản xuất và vận hành các thiết bị trong môi trường có nhiệt độ cao. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các ứng dụng và lợi ích của mỡ bò chịu nhiệt trong công nghiệp.

mo bo chiu nhiet 1

I. Ứng dụng của mỡ bò chịu nhiệt

Mỡ bò chịu nhiệt được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm:

1. Công nghiệp ô tô

Mỡ bò chịu nhiệt thường được sử dụng trong hệ thống động cơ của ô tô, nơi nhiệt độ hoạt động có thể rất cao. Loại mỡ này giúp bôi trơn và bảo vệ các bộ phận khỏi sự hao mòn do nhiệt độ cao và áp lực làm việc liên tục.

2. Công nghiệp sản xuất

Trong các ngành công nghiệp như sản xuất thép, nhôm, và kim loại, mỡ bò chịu nhiệt được sử dụng để bôi trơn các bộ phận máy móc, bảo vệ chúng khỏi hiện tượng gỉ sét và đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường có nhiệt độ cao.

3. Công nghiệp hàng không và hàng không

Trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ tin cậy cao như hàng không và hàng không vũ trụ, mỡ bò chịu nhiệt được sử dụng để bôi trơn các bộ phận của máy bay và tàu vũ trụ, đảm bảo sự an toàn và hiệu suất của các thiết bị trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

mo bo chiu nhiet 6

II. Mỡ bò chịu nhiệt có tác dụng gì?

Mỡ bò chịu nhiệt là loại mỡ chịu được nhiệt độ cao và được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các ứng dụng có môi trường làm việc có nhiệt độ cao hoặc áp lực cao. Loại mỡ này có nhiều tác dụng quan trọng trong các ứng dụng công nghiệp và máy móc, bao gồm:

1. Bôi trơn

Một trong những tác dụng chính của mỡ bò chịu nhiệt là bôi trơn các bộ phận máy móc, đặc biệt là trong môi trường có nhiệt độ cao. Mỡ bò chịu nhiệt giúp giảm ma sát và mài mòn giữa các bề mặt tiếp xúc, làm tăng hiệu suất hoạt động của máy móc.

2. Bảo vệ khỏi hiện tượng oxi hóa

Nhiệt độ cao thường góp phần vào quá trình oxi hóa của các bộ phận máy móc. Mỡ bò chịu nhiệt thường chứa các chất chống oxy hóa để ngăn ngừa quá trình này, bảo vệ các bộ phận khỏi sự hủy hoại và giúp kéo dài tuổi thọ của chúng.

3. Chống ăn mòn

Trong môi trường có khả năng gây ăn mòn, mỡ bò chịu nhiệt cung cấp lớp bảo vệ cho các bề mặt tiếp xúc, ngăn ngừa tác động của các chất gây ăn mòn như hóa chất hoặc môi trường ăn mòn.

4. Duy trì tính ổn định

Mỡ bò chịu nhiệt giúp duy trì tính ổn định của các bộ phận máy móc dưới tác động của nhiệt độ cao và áp lực làm việc liên tục. Điều này đảm bảo rằng máy móc hoạt động ổn định và không bị hỏng hóc.

5. Giảm thiểu hao mòn

Bằng cách bảo vệ các bộ phận khỏi mài mòn và oxi hóa, mỡ bò chịu nhiệt giúp giảm thiểu hao mòn và duy trì độ bền của các thiết bị trong môi trường có nhiệt độ cao.

6. Tăng hiệu suất

Bằng cách cung cấp bôi trơn tốt và bảo vệ khỏi sự hỏng hóc do nhiệt độ cao, mỡ bò chịu nhiệt có thể giúp tăng hiệu suất hoạt động của máy móc và thiết bị.

7. Đảm bảo an toàn

Trong các ngành công nghiệp như hàng không và hàng không vũ trụ, mỡ bò chịu nhiệt đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu suất của các thiết bị trong môi trường khắc nghiệt.

mo bo chiu nhiet 5

III. Mỡ bò chịu nhiệt gồm những thành phần gì?

1. Dầu gốc

Đây là thành phần chính của mỡ bò chịu nhiệt và thường được chọn để có khả năng chịu nhiệt cao. Các loại dầu thích hợp cho mỡ bò chịu nhiệt thường là dầu tổng hợp hoặc dầu khoáng có khả năng chịu nhiệt tốt và không bị oxy hóa dưới nhiệt độ cao.

2. Chất làm đặc

Để cung cấp tính nhớt và độ đặc cho mỡ, các chất làm đặc thường được thêm vào. Các chất đặc bao gồm liên kết thực vật, phức chất kim loại, hoặc các polyme đặc biệt được thiết kế để chịu nhiệt tốt.

3. Chất chống oxy hóa

Để đảm bảo tính ổn định và độ bền của mỡ trong môi trường có nhiệt độ cao, các chất chống oxy hóa thường được thêm vào để ngăn ngừa quá trình oxy hóa và phân hủy.

4. Chất chống mài mòn

Để bảo vệ bề mặt và giảm ma sát giữa các bộ phận, các chất chống mài mòn thường được thêm vào mỡ bò chịu nhiệt.

5. Chất chống nước và chống bám bẩn

Nhằm duy trì tính ổn định và khả năng bôi trơn của mỡ, các chất chống nước và chống bám bẩn thường được thêm vào để ngăn mỡ bị nước hoặc bụi bẩn làm ảnh hưởng đến hiệu suất.

6. Chất chống ăn mòn

Trong môi trường có khả năng gây ăn mòn, mỡ bò chịu nhiệt có thể chứa các chất chống ăn mòn để bảo vệ các bộ phận khỏi tác động của các chất ăn mòn.

mo bo chiu nhiet 4

IV. Phân loại mỡ bò chịu nhiệt

Mỡ bò chịu nhiệt được phân loại dựa trên nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm thành phần, khả năng chịu nhiệt, ứng dụng và tính chất cụ thể của chúng. Dưới đây là một số phân loại phổ biến của mỡ bò chịu nhiệt:

1. Phân loại theo thành phần

  • Mỡ bò chịu nhiệt dựa trên dầu khoáng: Chúng chứa dầu khoáng làm dầu gốc và các phụ gia chịu nhiệt để tăng cường tính ổn định và khả năng chịu nhiệt.
  • Mỡ bò chịu nhiệt dựa trên dầu tổng hợp: Sử dụng dầu tổng hợp làm dầu gốc, chúng có khả năng chịu nhiệt tốt hơn so với dầu khoáng và thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao hơn.

2. Phân loại theo khả năng chịu nhiệt

  • Mỡ bò chịu nhiệt thường: Được sử dụng trong các ứng dụng có nhiệt độ hoạt động tương đối cao, nhưng không cần khả năng chịu nhiệt quá cao.
  • Mỡ bò chịu nhiệt cao: Được pha chế để hoạt động tốt ở nhiệt độ cao hơn, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp yêu cầu chịu nhiệt tối ưu.

3. Phân loại theo ứng dụng

  • Mỡ bò chịu nhiệt cho động cơ: Sử dụng trong hệ thống bôi trơn của động cơ ô tô, máy công nghiệp và các thiết bị động cơ khác.
  • Mỡ bò chịu nhiệt cho công nghiệp sản xuất: Sử dụng trong các ngành công nghiệp sản xuất kim loại, nhôm, thép, nơi nhiệt độ cao có thể ảnh hưởng đến hiệu suất máy móc và bộ phận.
  • Mỡ bò chịu nhiệt cho ngành hàng không và hàng không vũ trụ: Được thiết kế để hoạt động trong môi trường có nhiệt độ cao và áp lực thay đổi, đảm bảo an toàn và hiệu suất của máy bay và tàu vũ trụ.

4. Phân loại theo tính chất khác

  • Mỡ bò chịu nhiệt chống nước: Được cải tiến để không bị rửa trôi bởi nước, thích hợp cho các môi trường có tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm.
  • Mỡ bò chịu nhiệt chống oxy hóa: Có chất chống oxy hóa để bảo vệ khỏi quá trình oxy hóa tại nhiệt độ cao.

V. Top 5 loại mỡ bò chịu nhiệt được tin dùng hiện nay

  1. Mỡ bò chịu nhiệt Mobil SHC 100
  2. Mỡ bò chịu nhiệt Castrol Molub-Alloy 777
  3. Mỡ bò chịu nhiệt Shell Gadus S3 V220C 2
  4. Mỡ bò chịu nhiệt Klüber Therm 46
  5. Mỡ bò chịu nhiệt SKF LGEV 2

VI. Top các sản phẩm mỡ chịu nhiệt uy tín chất lượng nhất

Bên cạnh sản phẩm mỡ bò chịu nhiệt thì danh sản phẩm mỡ bôi trơn Shell Gadus là các sản phẩm mỡ bôi trơn được khách hàng tin dùng nhất hiện nay.

1.Mỡ bôi trơn Shell Gadus S3 T150J 2

mo bo chiu nhiet 3

2.Mỡ bôi trơn Shell Gadus S2 OGH 0/00

3.Mỡ bôi trơn Shell Gadus S5 V100 2

mo bo chiu nhiet 1

3.Mỡ bôi trơn Shell Gadus S2 V220 0

mo bo chiu nhiet 7

Trên đây là những thông tin chia sẻ về sản phẩm mỡ bò chịu nhiệt để các bạn tham khảo, mong rằng sẽ hữu ích. Để nhận tư vấn và đặt mua các loại sản phẩm mỡ bò chịu nhiệt chính hãng, dầu nhớt công nghiệp, dầu nhớt vận tải , mỡ bôi trơn tại Công ty TNHH Công nghệ Hồng Dương (HỒNG DƯƠNG) là nhà phân phối chiến lược dầu nhớt công nghiệp lớn nhất miền Bắc và đứng thứ hai trên toàn quốc của Shell Việt Nam với giá cả giá tốt nhất thị trường.

Nếu quý khách có nhu cầu đặt mua các sản phẩm  mang thương hiệu Shell chính hãng. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua số 024.3767.0539 Hotline:  0913.322.699 để được tư nhanh nhất nhé!

Facebook Messenger
G

Mr Trương: 0913322699

G

Ms Trang: 0914938635