Điểm chớp cháy của dầu nhớt là nhiệt độ thấp nhất mà tại đó hơi dầu bốc lên đủ để bắt lửa thoáng qua khi có ngọn lửa mồi, trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Thông số này cho biết mức độ dễ cháy của hơi dầu và giúp phát hiện dầu bị nhiễm nhiên liệu. Điểm chớp cháy không phải là nhiệt độ làm việc tối đa của dầu, và giá trị phụ thuộc phương pháp đo cốc hở hay cốc kín.
Tóm tắt nhanh
- Dầu nhớt công nghiệp thường có điểm chớp cháy cốc hở trên 200°C, cao hơn nhiều so với nhiên liệu.
- Cốc hở (COC) thường cho kết quả cao hơn cốc kín; chỉ so sánh các giá trị đo cùng phương pháp.
- Trong phân tích dầu đã qua sử dụng, điểm chớp cháy giảm mạnh là dấu hiệu nhiễm nhiên liệu hoặc dung môi nhẹ.
- Với nhà máy miền Bắc, kho dầu mái tôn mùa hè và hệ thống dầu truyền nhiệt là hai nơi cần chú ý nhất.

Điểm chớp cháy của dầu nhớt là gì?
Khi dầu được đun nóng, một phần hydrocarbon nhẹ bay hơi. Đến một nhiệt độ nhất định, hỗn hợp hơi dầu và không khí phía trên mặt dầu đủ nồng độ để bắt lửa khi đưa ngọn lửa nhỏ lại gần, tạo thành một chớp lửa ngắn rồi tắt. Nhiệt độ đó là điểm chớp cháy.
Phân biệt 3 mốc nhiệt độ dễ nhầm
| Mốc nhiệt độ | Hiện tượng | Cần nguồn lửa? |
|---|---|---|
| Điểm chớp cháy (flash point) | Hơi dầu bắt lửa thoáng qua rồi tắt | Có |
| Điểm bắt cháy (fire point) | Hơi dầu cháy duy trì ít nhất vài giây, thường cao hơn điểm chớp cháy | Có |
| Nhiệt độ tự bốc cháy (autoignition) | Dầu tự bốc cháy do nhiệt, không cần ngọn lửa | Không |
Cốc hở và cốc kín: vì sao cùng một loại dầu lại có hai con số?
- Cốc hở Cleveland (COC): theo ASTM D92 hoặc ISO 2592. Hơi dầu thoát tự do ra không khí. Đây là phương pháp phổ biến cho dầu nhớt và thường được ghi trên TDS.
- Cốc kín Pensky-Martens (PMCC): theo ASTM D93 hoặc ISO 2719. Hơi dầu được giữ lại trong cốc nên bắt lửa sớm hơn.
Vì hơi dầu thoát ra ngoài ở cốc hở, kết quả cốc kín thường thấp hơn kết quả cốc hở. Kết quả cốc kín phản ánh gần hơn điều kiện dầu trong phuy, bồn kín; kết quả cốc hở phản ánh gần hơn nguy cơ khi dầu bị tràn ra ngoài (tham khảo Pentyl Labs). Ví dụ, TDS Shell Heat Transfer Oil S2 công bố điểm chớp cháy 220°C theo ISO 2592 (cốc hở) và 208°C theo ISO 2719 (cốc kín).
Điểm chớp cháy của một số dầu nhớt Shell
Số liệu điển hình theo cốc hở, lấy từ tài liệu kỹ thuật của hãng:
| Sản phẩm | Loại dầu | Điểm chớp cháy (COC) |
|---|---|---|
| Corena S4 R 32 | Dầu máy nén khí tổng hợp | 218°C |
| Rimula R5 E 10W-40 | Dầu động cơ diesel | 220°C |
| Tellus S2 MX 68 | Dầu thủy lực gốc khoáng | Khoảng 230°C |
| Heat Transfer Oil S2 X | Dầu truyền nhiệt | 260°C |
| Omala S4 WE 460 | Dầu bánh răng tổng hợp PAG | 268°C |
| Naturelle S2 Hydraulic Fluid 46 | Dầu thủy lực gốc ester | 320°C |
Nguồn: TDS Shell Corena S4 R 32, Rimula R5 E, Tellus S2 MX 68, Heat Transfer Oil S2 X, Omala S4 WE 460, Naturelle S2.
Điểm chớp cháy có phải nhiệt độ làm việc tối đa không?
Không. Đây là hiểu lầm phổ biến nhất. Ví dụ rõ nhất là dầu truyền nhiệt: theo TDS, Shell Heat Transfer Oil S2 X có điểm chớp cháy cốc hở 260°C nhưng giới hạn nhiệt độ dầu trong hệ thống là 290°C và nhiệt độ màng dầu trên bề mặt gia nhiệt là 315°C. Hệ thống dầu truyền nhiệt là hệ kín, tuần hoàn bằng bơm, có thể có lớp khí trơ, nên dầu không tiếp xúc với nguồn lửa và oxy như trong phép thử.
Giới hạn nhiệt độ làm việc thực tế do nhà sản xuất dầu và nhà sản xuất thiết bị công bố riêng, dựa trên độ bền nhiệt, xu hướng tạo cặn và thiết kế hệ thống. Với các hệ thống gia nhiệt, xem thêm danh mục dầu truyền nhiệt Shell Heat Transfer và bài dầu truyền nhiệt Shell S2.

Điểm chớp cháy dùng để làm gì trong nhà máy?
1. Đánh giá an toàn bảo quản, vận chuyển
Điểm chớp cháy là một căn cứ để phân loại mức độ dễ cháy của chất lỏng. Theo hệ thống hài hòa toàn cầu GHS, chất lỏng có điểm chớp cháy không quá 93°C được xếp vào nhóm chất lỏng dễ cháy. Phần lớn dầu nhớt có điểm chớp cháy cao hơn nhiều, nhưng vẫn là chất cháy được. Thông tin phân loại cụ thể của từng sản phẩm nằm ở mục 9 và mục 14 trong phiếu an toàn SDS.
2. Phát hiện dầu động cơ bị nhiễm nhiên liệu
Nhiên liệu diesel có điểm chớp cháy thấp hơn dầu nhớt nhiều. Khi nhiên liệu lọt vào dầu động cơ, điểm chớp cháy của dầu giảm. Theo Precision Lubrication, với động cơ diesel, điểm chớp cháy cốc kín giảm hơn 20°C so với dầu mới được xem là có vấn đề. Phương pháp cốc kín nhạy hơn cốc hở khi mức nhiễm thấp. Tìm hiểu các dòng dầu động cơ Shell Rimula cho xe tải, máy phát điện.
3. Theo dõi dầu truyền nhiệt
TDS Shell Heat Transfer Oil S2 X khuyến nghị theo dõi định kỳ độ nhớt, độ axit, điểm chớp cháy (cả cốc hở và cốc kín) và hàm lượng cặn không tan, trong đó tốc độ thay đổi quan trọng hơn giá trị tuyệt đối. Dầu truyền nhiệt bị cracking nhiệt sinh ra thành phần nhẹ làm điểm chớp cháy giảm.
4. Phát hiện nhầm lẫn, pha trộn dầu
Nếu điểm chớp cháy của mẫu dầu mới nhận thấp bất thường so với TDS, cần kiểm tra khả năng nhầm sản phẩm hoặc nhiễm dung môi trong quá trình vận chuyển, san chiết.
Lưu ý cho nhà máy và kho dầu ở miền Bắc
- Kho mái tôn mùa hè: nhiệt độ trong kho có thể cao, dù vẫn thấp xa điểm chớp cháy của dầu nhớt. Nguy cơ lớn hơn thường đến từ việc để dầu gần nguồn nhiệt, tia lửa hàn, dung môi dễ cháy. Hãy tách khu vực chứa dầu nhớt khỏi khu vực chứa xăng, dung môi, sơn.
- Nhà máy có lò dầu truyền nhiệt: các ngành dệt may, hóa chất, chế biến dùng hệ gia nhiệt dầu cần lập lịch lấy mẫu dầu định kỳ, theo dõi xu hướng điểm chớp cháy.
- Đội xe và máy phát điện: xe chạy quãng ngắn, nổ máy không tải lâu dễ bị nhiễm nhiên liệu vào dầu, nên đưa điểm chớp cháy vào gói phân tích dầu nhớt định kỳ.

Hồng Dương có kho hàng tại Thanh Trì (Hà Nội) và KCN Tiên Sơn (Bắc Ninh), cung cấp dầu truyền nhiệt, dầu động cơ và dầu công nghiệp Shell kèm TDS, SDS cho doanh nghiệp miền Bắc. Doanh nghiệp tại địa phương có thể xem thêm thông tin đại lý dầu nhớt ở Hưng Yên và mua dầu nhớt công nghiệp ở Bắc Giang.
Cách đọc điểm chớp cháy trên TDS: checklist
- Xem phương pháp: ASTM D92 / ISO 2592 là cốc hở; ASTM D93 / ISO 2719 là cốc kín.
- Chỉ so cùng phương pháp giữa hai sản phẩm.
- Hiểu đây là giá trị điển hình của lô sản xuất, có thể dao động.
- Không dùng làm giới hạn nhiệt độ làm việc; tìm giới hạn nhiệt độ riêng trong TDS nếu có.
- Lưu giá trị dầu mới làm mốc để so với kết quả phân tích dầu đang dùng.
Sai lầm thường gặp
- Chọn dầu truyền nhiệt chỉ dựa vào điểm chớp cháy cao nhất, bỏ qua giới hạn nhiệt độ màng dầu.
- So điểm chớp cháy cốc hở của hãng này với cốc kín của hãng khác.
- Không theo dõi điểm chớp cháy của dầu động cơ máy phát điện ít chạy.
- Bảo quản dầu nhớt chung khu vực với dung môi, xăng.
Câu hỏi thường gặp
Không có mốc chung. Điều quan trọng là dầu đạt giá trị điển hình trong TDS và không giảm bất thường khi sử dụng. Với dầu truyền nhiệt, xem thêm giới hạn nhiệt độ vận hành.
Phần lớn dầu nhớt có điểm chớp cháy trên 200°C nên thường không thuộc nhóm chất lỏng dễ cháy theo GHS, nhưng vẫn cháy được. Luôn tham khảo SDS của sản phẩm.
Thường do nhiễm nhiên liệu, dung môi, hoặc dầu bị phân hủy nhiệt sinh ra thành phần nhẹ. Cần phân tích thêm độ nhớt và nguồn nhiễm.
Lấy mẫu dầu đúng kỹ thuật khi hệ thống đang tuần hoàn, gửi phòng thí nghiệm phân tích các chỉ tiêu TDS khuyến nghị. Hồng Dương có thể hỗ trợ tư vấn; liên hệ hotline 0913322699.
Kết luận
Điểm chớp cháy của dầu nhớt là thông số an toàn và chẩn đoán hữu ích, nhưng thường bị hiểu sai thành giới hạn nhiệt độ làm việc. Hãy đọc đúng phương pháp đo, so sánh cùng điều kiện và dùng xu hướng thay đổi của điểm chớp cháy để phát hiện sớm dầu bị nhiễm nhiên liệu hoặc phân hủy nhiệt.

Nếu nhà máy của bạn ở miền Bắc đang dùng hệ thống dầu truyền nhiệt hoặc cần chọn dầu phù hợp điều kiện nhiệt độ cao, hãy liên hệ Hồng Dương qua trang liên hệ, hotline 0913322699 hoặc email Nguyenquangtruong@hongduong.com.vn. Hồng Dương sẽ đối chiếu mã dầu Shell phù hợp và kiểm tra tồn kho tại kho Thanh Trì (Hà Nội) hoặc KCN Tiên Sơn (Bắc Ninh).
Văn phòng giao dịch: P105 Nhà C3 Làng Quốc Tế Thăng Long, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội.
