Phân tích dầu nhớt định kỳ giúp giảm chi phí bảo trì

5/5 - (1 bình chọn)

Trong nhiều nhà máy, dầu bôi trơn thường chỉ được quan tâm khi đến kỳ thay hoặc khi thiết bị bắt đầu xuất hiện tiếng ồn, nhiệt độ tăng, rung bất thường. Cách làm này có một hạn chế lớn: khi dấu hiệu bên ngoài đã xuất hiện, quá trình xuống cấp của dầu hoặc mài mòn bên trong thiết bị có thể đã diễn ra từ trước đó khá lâu.

Đó là lý do phân tích dầu nhớt định kỳ ngày càng được sử dụng như một công cụ hỗ trợ bảo trì dự đoán. Thông qua các chỉ số như độ nhớt, hàm lượng nước, chỉ số axit, độ sạch hay kim loại mài mòn, bộ phận kỹ thuật có thể theo dõi cả tình trạng dầu lẫn tình trạng thiết bị, từ đó xử lý nguyên nhân trước khi sự cố trở nên nghiêm trọng. Shell cũng xem phân tích dầu đã sử dụng như một hình thức kiểm tra sức khỏe cho dầu bôi trơn và máy móc, giúp nhận biết một số vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng trở thành lỗi nghiêm trọng.

Phân tích dầu nhớt định kỳ thực chất là gì?

Phân tích dầu nhớt định kỳ là quá trình lấy mẫu dầu đang vận hành theo một chu kỳ xác định, sau đó kiểm tra các đặc tính vật lý, hóa học và các chất nhiễm bẩn hoặc hạt mài mòn có trong mẫu dầu.

Có thể hình dung một báo cáo phân tích dầu đang trả lời ba câu hỏi chính:

  • Dầu còn sử dụng tốt hay đã xuống cấp?
  • Dầu có bị nhiễm nước, bụi, nhiên liệu hoặc tạp chất không?
  • Thiết bị có đang xuất hiện dấu hiệu mài mòn bất thường không?

Do đó, phân tích dầu không đơn thuần để quyết định “đã đến lúc thay dầu chưa”. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng theo dõi xu hướng và phát hiện nguyên nhân gốc rễ của bất thường.

Ví dụ, nếu độ nhớt thay đổi bất thường, việc chỉ xả dầu rồi thay dầu mới có thể không giải quyết được vấn đề. Nếu nguyên nhân là nhiệt độ vận hành cao, nhiễm bẩn hoặc trộn sai dầu, hiện tượng tương tự có thể tiếp tục lặp lại sau lần thay dầu kế tiếp.

section 1 phan tich dau nhot dinh ky la gi 1 800x500 1

Vì sao doanh nghiệp nên phân tích dầu thay vì chỉ thay dầu theo số giờ?

Thay dầu hoàn toàn theo số giờ vận hành là cách quản lý tương đối đơn giản, nhưng chưa chắc đã phản ánh đúng tình trạng thực tế.

Hai máy cùng sử dụng một loại dầu vẫn có thể có tuổi thọ dầu rất khác nhau do:

  • Tải vận hành khác nhau;
  • Nhiệt độ dầu khác nhau;
  • Môi trường nhiều bụi hoặc độ ẩm cao;
  • Tình trạng phớt, lọc và hệ thống làm mát khác nhau;
  • Lượng dầu bổ sung trong quá trình vận hành khác nhau;
  • Lịch sử bảo dưỡng và tình trạng thiết bị khác nhau.

Vì vậy, thời gian sử dụng không nên là dữ liệu duy nhất để quyết định tình trạng dầu.

Một chương trình phân tích định kỳ giúp hình thành lịch sử dữ liệu của từng thiết bị. Khi có nhiều mẫu liên tiếp, kỹ thuật viên không chỉ nhìn vào một con số riêng lẻ mà còn có thể đánh giá tốc độ thay đổi của chỉ số theo thời gian.

Đây cũng là điểm quan trọng trong bảo trì dự đoán: không phải chờ đến khi thiết bị hỏng mới sửa, mà tìm dấu hiệu bất thường đủ sớm để lên kế hoạch xử lý trong thời gian dừng máy phù hợp.

Những chỉ số quan trọng khi phân tích dầu nhớt định kỳ

Độ nhớt

Độ nhớt quyết định khả năng hình thành màng dầu giữa các bề mặt chuyển động. Vì vậy, đây thường là một trong những thông số quan trọng nhất của dầu bôi trơn.

Độ nhớt tăng có thể liên quan đến:

  • Quá trình oxy hóa;
  • Nhiệt độ vận hành cao kéo dài;
  • Nhiễm chất rắn hoặc muội;
  • Trộn với loại dầu có độ nhớt cao hơn;
  • Mất các thành phần nhẹ do nhiệt.

Trong khi đó, độ nhớt giảm có thể xuất hiện khi:

  • Dầu bị trộn với dầu có cấp độ nhớt thấp hơn;
  • Dầu động cơ bị pha loãng bởi nhiên liệu;
  • Chất cải thiện chỉ số độ nhớt bị cắt cơ học;
  • Dầu bị phân hủy do nhiệt.

Cần thiết lập giá trị độ nhớt nền của dầu mới, sau đó so sánh dầu đang sử dụng với đường cơ sở này thay vì chỉ nhìn vào một giới hạn chung.

Hàm lượng nước

Nước là một trong những chất nhiễm bẩn phổ biến trong hệ thống dầu công nghiệp.

Nước có thể xâm nhập qua:

  • Môi trường có độ ẩm cao;
  • Nước làm mát rò rỉ;
  • Ngưng tụ hơi nước;
  • Phớt hoặc nắp bể dầu không kín;
  • Vệ sinh thiết bị không đúng quy trình.

Khi hàm lượng nước tăng, khả năng tạo màng bôi trơn có thể suy giảm, đồng thời làm tăng nguy cơ ăn mòn, thúc đẩy sự hình thành axit và ảnh hưởng tới tuổi thọ dầu.

section 2 vi sao doanh nghiep nen kiem tra dau nho 800x500 1

Chỉ số axit TAN và chỉ số kiềm TBN

TAN – Total Acid Number thường được sử dụng để theo dõi mức độ hình thành các hợp chất axit trong nhiều loại dầu công nghiệp. Khi TAN tăng dần, cần xem xét khả năng dầu đang bị oxy hóa hoặc suy giảm chất lượng.

Với một số dầu động cơ, TBN – Total Base Number lại là chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng trung hòa axit còn lại của dầu. TAN hoặc TBN không nên được đọc độc lập mà cần kết hợp với độ nhớt, quá trình oxy hóa, thời gian vận hành và khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị.

Số lượng hạt và cấp độ sạch ISO

Đối với hệ thống thủy lực, tuần hoàn hoặc thiết bị có khe hở làm việc nhỏ, độ sạch của dầu ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của hệ thống.

Phép đếm hạt thường được biểu thị thông qua cấp sạch theo ISO 4406. Phân tích này giúp nhận biết mức độ nhiễm các hạt rắn trong dầu, đặc biệt hữu ích đối với hệ thống thủy lực áp suất cao và các thiết bị yêu cầu độ sạch nghiêm ngặt.

Kim loại mài mòn

Một số nguyên tố kim loại trong dầu có thể cung cấp tín hiệu về tình trạng mài mòn của các chi tiết bên trong.

Ví dụ, tùy cấu tạo thiết bị, phòng thí nghiệm có thể theo dõi những nguyên tố như:

  • Sắt;
  • Đồng;
  • Nhôm;
  • Crom;
  • Chì;
  • Thiếc.

Tuy nhiên, không nên thấy một giá trị kim loại tăng là lập tức kết luận một chi tiết đã hỏng. Giá trị thực sự nằm ở việc đối chiếu với vật liệu cấu tạo, lịch sử mẫu dầu và xu hướng tăng của từng nguyên tố.

Shell cũng chỉ ra rằng lượng kim loại mài mòn vi mô có xu hướng tăng khi một bộ phận bắt đầu mài mòn quá mức, vì vậy phân tích dầu có thể đóng vai trò như một hệ thống cảnh báo sớm.

Đọc báo cáo phân tích dầu như thế nào để tránh kết luận sai?

Một lỗi khá phổ biến là chỉ nhìn vào trạng thái “Bình thường – Cảnh báo – Nguy hiểm” mà bỏ qua bối cảnh vận hành. Cách đọc hợp lý hơn là đi theo thứ tự:

Bước 1: Xem tình trạng của chính dầu bôi trơn

Kiểm tra: độ nhớt → TAN/TBN → oxy hóa → phụ gia → thời gian dầu vận hành. Nếu các chỉ số này thay đổi mạnh, cần xác định dầu xuống cấp tự nhiên hay có tác nhân bên ngoài.

Bước 2: Kiểm tra mức độ nhiễm bẩn

Tiếp tục xem: nước → số lượng hạt → silicon hoặc các chất nhiễm bẩn đặc trưng → nhiên liệu hoặc glycol nếu ứng dụng có liên quan.

Bước 3: Kiểm tra tín hiệu mài mòn

Đánh giá: kim loại mài mòn → lượng hạt sắt → ferrography hoặc kiểm tra bổ sung nếu cần.

Cách phân nhóm này tương ứng với ba mục tiêu phổ biến của phân tích dầu: đánh giá tình trạng dầu, phát hiện nhiễm bẩn và theo dõi mài mòn thiết bị.

Bước 4: So sánh xu hướng thay vì chỉ so một mẫu

Một mẫu dầu đơn lẻ chỉ phản ánh trạng thái tại một thời điểm. Ví dụ, sắt ở mức 30 ppm chưa chắc đã nghiêm trọng nếu các mẫu trước lần lượt là 27, 28 và 29 ppm. Nhưng nếu các mẫu trước chỉ 4–5 ppm rồi đột ngột tăng lên 30 ppm thì ý nghĩa hoàn toàn khác.

Vì vậy, trend – xu hướng biến động – thường có giá trị hơn một con số đứng riêng lẻ.

Khi kết quả phân tích bất thường nên xử lý thế nào?

Không phải mọi cảnh báo đều đồng nghĩa với “thay dầu ngay”.

Kết quả bất thườngNguyên nhân cần kiểm traHướng xử lý ban đầu
Độ nhớt tăngOxy hóa, nhiệt cao, nhiễm bẩn, trộn dầu saiKiểm tra nhiệt độ, dầu bổ sung, điều kiện vận hành
Độ nhớt giảmSai cấp dầu, pha loãng, cắt cơ họcKiểm tra lịch sử châm dầu và nguồn nhiễm
Nước caoNgưng tụ, rò hệ thống làm mát, phớt hởTìm nguồn nước trước khi xử lý dầu
Particle Count caoBụi, lọc kém, nhiễm khi châm dầuKiểm tra lọc, breather, vệ sinh hệ thống
TAN tăngOxy hóa hoặc dầu suy giảmKiểm tra nhiệt và tuổi dầu
Kim loại mài mòn tăng nhanhMòn ổ đỡ, bánh răng hoặc bề mặt ma sátKết hợp rung, nhiệt độ và kiểm tra cơ khí

Điểm quan trọng là xử lý nguyên nhân trước hoặc song song với xử lý dầu. Chỉ thay dầu mới mà không tìm lý do dầu hỏng có thể khiến doanh nghiệp phải lặp lại cùng một sự cố sau vài tuần hoặc vài tháng.

Bao lâu nên lấy mẫu phân tích dầu một lần?

Không có một chu kỳ duy nhất phù hợp cho mọi thiết bị.

Tần suất nên được xác định dựa trên:

  • Mức độ quan trọng của thiết bị;
  • Dung tích dầu;
  • Điều kiện vận hành;
  • Giá trị thiết bị;
  • Hậu quả nếu thiết bị dừng đột xuất;
  • Lịch sử sự cố;
  • Khuyến nghị của OEM;
  • Xu hướng của các kết quả phân tích trước.

Với máy móc quan trọng, việc lấy mẫu thường xuyên giúp phát hiện sự thay đổi sớm hơn. Ngược lại, những thiết bị ít quan trọng và hoạt động ổn định có thể áp dụng chu kỳ dài hơn.

Điểm cần tránh là lấy mẫu hoàn toàn ngẫu nhiên. Muốn xây dựng dữ liệu có giá trị, các mẫu nên được lấy tại vị trí tương đối ổn định, trong điều kiện vận hành tương đồng và theo một lịch nhất quán.

Chọn dầu phù hợp vẫn là nền tảng trước khi phân tích

Phân tích dầu giúp doanh nghiệp quản lý tốt hơn vòng đời chất bôi trơn, nhưng nó không thể bù đắp cho việc lựa chọn sai sản phẩm ngay từ đầu.

Tùy loại thiết bị, doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục dầu nhớt công nghiệp Shell đang được Hồng Dương phân phối, trong đó có các nhóm như Shell Tellus cho hệ thống thủy lực, Shell Omala cho bánh răng công nghiệp, Shell Corena cho máy nén khí và Shell Refrigeration Oil cho hệ thống lạnh.

Đối với thiết bị có yêu cầu riêng từ nhà sản xuất, việc đối chiếu đúng cấp độ nhớt, tiêu chuẩn và phê duyệt OEM cũng rất quan trọng. Doanh nghiệp có thể xem thêm nhóm dầu nhớt OEM để tham khảo các sản phẩm phù hợp với từng yêu cầu thiết bị.

section 3 khi nao can kiem tra tinh trang dau tron 800x500 1

Phân tích dầu nhớt định kỳ không chỉ giúp xác định dầu còn dùng được hay không mà còn có thể cung cấp dấu hiệu sớm về nhiễm bẩn, suy giảm dầu và mài mòn thiết bị. Giá trị lớn nhất của phương pháp này nằm ở việc lấy mẫu đều đặn, xây dựng dữ liệu nền và theo dõi xu hướng thay đổi qua nhiều lần phân tích. Khi phát hiện bất thường, doanh nghiệp cũng không nên mặc định rằng thay dầu mới sẽ giải quyết vấn đề. Tìm đúng nguyên nhân khiến dầu thay đổi mới là bước giúp hạn chế sự cố lặp lại và nâng cao độ tin cậy của thiết bị.

Nếu doanh nghiệp đang cần lựa chọn dầu bôi trơn phù hợp cho máy móc, có thể tham khảo hệ thống sản phẩm tại hongduong.com.vn hoặc tìm hiểu thêm thông tin từ nhà phân phối dầu nhớt và đại lý dầu nhớt công nghiệp Hồng Dương để đối chiếu đúng nhóm dầu Shell theo yêu cầu vận hành của thiết bị.

G

Ms Trang: 0914 938 635

G

Mr Đăng: 0915 154 368

G

Ms Hảo: 0915 666 948