Với câu hỏi dầu hộp giảm tốc dùng loại nào, câu trả lời ngắn là: phần lớn hộp giảm tốc kín trong nhà máy dùng dầu bánh răng công nghiệp có phụ gia cực áp (EP), loại CLP theo DIN 51517-3 hoặc CKC/CKD theo ISO 12925-1, với cấp độ nhớt ghi trên nhãn máy, thường gặp nhất là ISO VG 150, 220 hoặc 320. Hộp trục vít – bánh vít thường cần độ nhớt cao hơn và nhiều hãng chỉ định dầu tổng hợp polyglycol. Điều quan trọng nhất là đọc nhãn máy và sách hướng dẫn trước khi chọn; không dùng dầu động cơ hay dầu thủy lực để thay dầu hộp số. Với nhà máy miền Bắc, nhiệt độ xưởng mùa hè và độ ẩm mùa nồm là hai yếu tố cần tính thêm.
Tóm tắt nhanh
- Bước 1: đọc nhãn máy và sách hướng dẫn để biết loại dầu (CLP, CLP HC, CLP PG), cấp ISO VG và lượng dầu theo tư thế lắp.
- Bước 2: chọn theo loại hộp: bánh răng trụ, côn, hành tinh dùng dầu bánh răng EP gốc khoáng hoặc PAO; trục vít dùng dầu theo chỉ định, thường là PAG hoặc dầu chuyên cho trục vít.
- Bước 3: chọn khoáng hay tổng hợp theo nhiệt độ dầu, chu kỳ thay mong muốn và điều kiện khởi động lạnh.
- Không trộn dầu polyglycol (PAG) với dầu khoáng hoặc PAO.
- Ổ bi và phớt của hộp giảm tốc có điểm tra mỡ riêng cũng cần mỡ đúng loại.
Các dòng dầu bánh răng nhắc tới trong bài thuộc danh mục dầu hộp số bánh răng Shell Omala.


Bắt đầu từ nhãn máy và sách hướng dẫn
Nhà sản xuất hộp giảm tốc đã tính sẵn loại dầu dựa trên vật liệu bánh răng, tải, tốc độ và kiểu bôi trơn. Trên nhãn máy hoặc trong sách hướng dẫn, cần tìm các thông tin sau:
| Thông tin trên nhãn, sách hướng dẫn | Ý nghĩa |
|---|---|
| Ký hiệu loại dầu theo DIN 51502: CLP | Dầu bánh răng gốc khoáng có phụ gia EP chống mài mòn và chống gỉ |
| CLP HC | Dầu bánh răng tổng hợp gốc hydrocarbon, chủ yếu là PAO (polyalphaolefin) |
| CLP PG | Dầu bánh răng tổng hợp gốc polyglycol (PAG), hay gặp ở hộp trục vít |
| Cấp độ nhớt, ví dụ ISO VG 220 hoặc VG 320 | Độ nhớt ở 40°C; chọn sai cấp ảnh hưởng trực tiếp đến màng dầu và nhiệt độ hộp |
| Lượng dầu và tư thế lắp (ví dụ M1 đến M6) | Cùng một hộp, lắp ở tư thế khác nhau thì lượng dầu khác nhau |
| Dải nhiệt độ môi trường cho phép | Căn cứ để đổi cấp độ nhớt hoặc chuyển sang dầu tổng hợp |
Nếu nhãn đã mờ, hãy chụp lại model, mã số máy và liên hệ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp dầu để tra bảng tương đương. Bài bảng tra cứu tương đương dầu nhớt Shell giúp quy đổi khi máy đang dùng dầu của hãng khác.
Chọn dầu theo loại hộp giảm tốc
| Loại hộp giảm tốc | Đặc điểm bôi trơn | Loại dầu thường được chỉ định | Gợi ý trong dòng Shell |
|---|---|---|---|
| Bánh răng trụ, côn, côn – trụ | Tiếp xúc lăn – trượt, tải trung bình đến nặng | Dầu bánh răng EP gốc khoáng (CLP) hoặc PAO (CLP HC) | Omala S2 GX; Omala S4 GXV khi cần dầu tổng hợp |
| Hành tinh | Nhiều cặp ăn khớp trong thể tích nhỏ, dễ nóng | Dầu bánh răng EP, nhiều trường hợp ưu tiên dầu tổng hợp | Omala S4 GXV hoặc Omala S2 GX theo chỉ định |
| Trục vít – bánh vít | Trượt nhiều, sinh nhiệt lớn, bánh vít thường bằng đồng | Độ nhớt cao hơn; nhiều hãng chỉ định dầu PAG (CLP PG) | Omala S4 WE (PAG) khi hãng chỉ định PAG |
| Hộp số lớn có bơm tuần hoàn, làm mát | Dầu được bơm qua lọc, bộ làm mát, cấp cho cả ổ trục | Dầu bánh răng EP; một số thiết kế dùng dầu tuần hoàn theo chỉ định | Omala hoặc Morlina theo sách hướng dẫn |
| Motor giảm tốc nhỏ nạp dầu sẵn | Thường nạp dầu từ nhà máy | Đúng loại dầu nạp sẵn ghi trên nhãn | Tra theo nhãn, không tự đổi gốc dầu |
Với hộp số lớn có hệ bôi trơn tuần hoàn (máy cán, máy nghiền, hộp số tuabin, quạt lớn), nhà sản xuất có thể chỉ định dầu bánh răng EP hoặc dầu tuần hoàn tùy tải trên răng. Khi sách hướng dẫn yêu cầu dầu tuần hoàn, tham khảo dòng dầu tuần hoàn Shell Morlina. Tổng quan về cấu tạo các loại hộp số có trong bài các loại hộp số công nghiệp.
Chọn cấp độ nhớt ISO VG cho hộp giảm tốc
Độ nhớt là thông số quan trọng nhất sau loại dầu. Dầu quá loãng không đủ màng dầu, răng bị mài mòn và rỗ bề mặt; dầu quá đặc làm hộp nóng, tốn điện và khó bôi trơn khi khởi động lạnh. Nguyên tắc chung:
- Tốc độ đầu ra càng chậm, tải càng nặng thì cần độ nhớt càng cao.
- Nhiệt độ dầu khi làm việc càng cao thì cần độ nhớt cao hơn để giữ màng dầu.
- Môi trường lạnh, khởi động thường xuyên thì cần độ nhớt thấp hơn hoặc dầu tổng hợp có chỉ số độ nhớt cao.
| Cấp ISO VG | Tình huống thường gặp (tham khảo) |
|---|---|
| 68–100 | Hộp nhỏ tốc độ cao, bôi trơn phun, môi trường lạnh |
| 150–220 | Hộp bánh răng trụ, côn thông dụng trong nhà máy; VG 220 là cấp hay gặp nhất |
| 320 | Tải nặng, tốc độ chậm, nhiệt độ xưởng cao |
| 460–680 | Hộp trục vít, hộp tải rất nặng tốc độ rất chậm |
Bảng chỉ để định hướng; cấp chính xác luôn lấy theo nhãn máy. Cách đọc độ nhớt và đơn vị cSt được giải thích trong bài hệ số nhớt của dầu nhờn.


Dầu khoáng hay dầu tổng hợp cho hộp giảm tốc?
| Tiêu chí | Omala S2 GX (khoáng) | Omala S4 GXV (tổng hợp) | Omala S4 WE (PAG) |
|---|---|---|---|
| Gốc dầu | Khoáng, phụ gia EP | Dầu gốc tổng hợp | Polyalkylene glycol |
| Phân loại, phê duyệt | ISO 12925-1 CKC/CKD, DIN 51517-3 CLP, Flender T 7300 (theo thông tin nhà phân phối công bố) | Đáp ứng yêu cầu của Siemens cho hộp số Flender | Dành cho hộp trục vít và bánh răng tải nặng |
| Nhiệt độ làm việc | Nhiệt độ thông thường | TDS ghi làm việc được ở nhiệt độ khối dầu đến 120°C | Nhiệt độ cao, ma sát trượt lớn |
| Chu kỳ thay dầu | Tiêu chuẩn | Có thể kéo dài đáng kể so với dầu khoáng | Dài, theo chỉ định của hãng |
| Tương thích | Trộn được với dầu khoáng cùng loại | Nên súc rửa khi chuyển đổi | Không trộn với dầu khoáng và đa số dầu tổng hợp khác; cần sơn trong hộp và phớt phù hợp |
| Chi phí ban đầu | Thấp nhất | Cao hơn | Cao hơn |
Các cấp phổ biến: Omala S2 GX 220, Omala S2 GX 320, Omala S4 GXV 220 và Omala S4 WE 320. So sánh chi tiết một cặp khoáng – tổng hợp cùng cấp nhớt có trong bài so sánh Shell Omala S2 GX 220 và Omala S4 GXV 220.
Khi nào nên chọn dầu tổng hợp?
- Hộp giảm tốc thường xuyên chạy nóng, nhất là hộp hành tinh hoặc hộp đặt gần lò, mái tôn.
- Muốn kéo dài chu kỳ thay dầu vì hộp ở vị trí khó tiếp cận hoặc dừng máy tốn kém.
- Thiết bị khởi động lạnh ở vùng núi phía Bắc vào mùa đông.
- Sách hướng dẫn chỉ định CLP HC hoặc CLP PG ngay từ đầu.
Nếu hộp đang chạy ổn định với dầu khoáng đúng cấp, nhiệt độ bình thường, việc giữ dầu khoáng là hợp lý về chi phí.


Lưu ý chọn dầu hộp giảm tốc cho nhà máy miền Bắc
| Điều kiện | Ảnh hưởng tới dầu | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Nắng nóng mùa hè, xưởng mái tôn | Nhiệt độ dầu tăng, độ nhớt thực tế giảm, dầu oxy hóa nhanh hơn | Đo nhiệt độ vỏ hộp vào giờ nóng nhất; hộp thường xuyên nóng nên cân nhắc dầu tổng hợp hoặc cấp nhớt theo khuyến cáo |
| Mùa nồm ẩm (khoảng tháng 2 đến tháng 4) | Hơi ẩm vào qua lỗ thông hơi, ngưng tụ thành nước trong hộp | Kiểm tra dầu có đục không; dùng dầu có khả năng tách nước tốt; giữ bầu thông hơi sạch |
| Mùa đông ở vùng núi phía Bắc | Dầu đặc khi khởi động, bánh răng thiếu dầu trong vài phút đầu | Ưu tiên dầu có chỉ số độ nhớt cao hoặc dầu tổng hợp theo chỉ định |
| Nhà máy xi măng, mỏ, nghiền đá | Bụi lọt vào qua phớt và lỗ thông hơi, tăng mài mòn | Dùng bầu thông hơi có lọc, kiểm tra phớt; phân tích dầu định kỳ |
| KCN ven biển Hải Phòng, Quảng Ninh | Hơi muối gây gỉ vỏ hộp, trục ra | Chọn dầu có phụ gia chống gỉ; bảo vệ trục ra và phớt |
Nhà máy ở Bắc Ninh, Hưng Yên hay Bắc Giang thường có nhiều hộp giảm tốc cùng hãng; nên lập danh mục và gom về ít mã dầu nhất có thể. Các dòng dầu khác cho thủy lực, máy nén đi kèm có trong danh mục dầu nhớt công nghiệp Shell.
Đừng quên ổ bi và phớt của hộp giảm tốc
Nhiều hộp giảm tốc có ổ bi đầu trục hoặc hệ phớt kép được bôi trơn bằng mỡ qua vú mỡ riêng. Tài liệu bảo dưỡng của SEW-Eurodrive yêu cầu bơm mỡ cho hệ phớt bơm lại được sau mỗi 3.000 giờ vận hành, tối thiểu 6 tháng một lần, và rút xuống 3 tháng ở môi trường bụi. Các điểm này cần mỡ chịu tải phù hợp, tham khảo danh mục mỡ công nghiệp Shell Gadus.
Sai lầm thường gặp khi chọn dầu hộp giảm tốc
- Dùng dầu động cơ, dầu thủy lực thay dầu bánh răng: các loại này không có phụ gia EP đủ mạnh cho bề mặt răng chịu tải nặng.
- Trộn dầu PAG với dầu khoáng: hai loại không hòa tan, có thể tạo cặn, đặc quánh và hỏng phớt.
- Chọn độ nhớt theo thói quen: dùng một cấp cho mọi hộp trong xưởng, bất kể tốc độ và tải.
- Bỏ qua lưu ý vật liệu bánh vít: với hộp trục vít bánh vít bằng đồng, chọn dầu theo đúng chỉ định của hãng hộp số.
- Không theo dõi nhiệt độ và độ sạch dầu: dầu bánh răng có bọt hoặc có mạt kim loại là dấu hiệu cần xử lý; xem bài dầu bánh răng có bọt và dầu hộp số có mạt kim loại.


Checklist chọn dầu hộp giảm tốc
- Ghi hãng, model, tỷ số truyền, tư thế lắp và lượng dầu từ nhãn máy.
- Xác định loại dầu được chỉ định: CLP, CLP HC hay CLP PG.
- Xác định cấp ISO VG theo nhãn; nếu không có, tính theo tốc độ, tải và nhiệt độ cùng nhà cung cấp.
- Kiểm tra dầu đang có trong hộp để tránh trộn sai gốc.
- Đánh giá nhiệt độ vỏ hộp và môi trường để quyết định khoáng hay tổng hợp.
- Yêu cầu TDS và SDS của đúng mã dầu, lưu vào hồ sơ thiết bị.
- Dán nhãn loại dầu ngay tại nút nạp của từng hộp.
Câu hỏi thường gặp
Theo nhãn máy. Nếu không có chỉ định, VG 220 thường dùng cho hộp bánh răng trụ, côn tải trung bình; VG 320 dùng khi tải nặng, tốc độ chậm hoặc nhiệt độ cao.
Không nên. Dầu thủy lực có độ nhớt thấp hơn nhiều và thiếu phụ gia cực áp cho bánh răng chịu tải. Chỉ dùng khi sách hướng dẫn của hộp số cho phép.
Thường cần độ nhớt cao, nhiều hãng chỉ định dầu PAG như Omala S4 WE. Hãy kiểm tra nhãn máy; nếu đang dùng dầu khoáng, không đổi sang PAG khi chưa súc rửa và kiểm tra phớt.
Dầu PAO thường tương thích với dầu khoáng nhưng trộn sẽ làm giảm lợi ích của dầu tổng hợp. Dầu PAG không được trộn với dầu khoáng. Khi đổi gốc dầu nên súc rửa hộp.
Kết luận
Trả lời dầu hộp giảm tốc dùng loại nào bắt đầu từ nhãn máy: loại dầu, cấp ISO VG và lượng dầu. Hộp bánh răng trụ, côn, hành tinh dùng dầu bánh răng EP gốc khoáng hoặc tổng hợp; hộp trục vít dùng dầu theo chỉ định, thường là PAG. Chỉ chuyển sang dầu tổng hợp khi nhiệt độ, chu kỳ thay hoặc điều kiện khởi động đòi hỏi.
Hồng Dương là nhà phân phối dầu nhớt Shell chính hãng, có kho hàng tại Hà Nội và Bắc Ninh, sẵn sàng tư vấn chọn dầu Shell Omala theo danh sách hộp giảm tốc của nhà máy khu vực miền Bắc. Hồng Dương cung cấp theo quy cách xô 18 lít và phuy 209 lít.
- Hotline: 0913322699
- Email: Nguyenquangtruong@hongduong.com.vn
- Văn phòng: P105 Nhà C3 Làng Quốc Tế Thăng Long, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
- Kho hàng: Kho Nam Sông Hồng (Vitranimex), Km1 Phan Trọng Tuệ, Tam Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội và Kho Vinafco, đường TS8, KCN Tiên Sơn, Hoàn Sơn, Tiên Du, Bắc Ninh
