Điểm khác nhau cốt lõi giữa dầu cầu 90 và 140 là độ nhớt, không phải cấp chất lượng. Theo SAE J306, dầu cấp 90 có độ nhớt 13,5 đến dưới 18,5 cSt ở 100°C, còn cấp 140 từ 24,0 đến dưới 32,5 cSt, tức đặc hơn gần gấp đôi khi cầu xe đang nóng. Hai loại có thể cùng đạt API GL-5. Dầu 80W-90 phù hợp phần lớn cầu xe tải tải vừa và nặng thông thường, khởi động lạnh tốt hơn; dầu 85W-140 dành cho cầu chịu tải rất nặng, chạy đèo dốc, nhiệt độ cầu cao, khi nhà sản xuất xe cho phép. Bài viết so sánh bằng số liệu Shell Spirax S2 A và phân biệt dầu cầu với dầu bánh răng công nghiệp, kèm lưu ý cho đội xe miền Bắc.
Tóm tắt nhanh
- 90 và 140 là cấp độ nhớt SAE J306 cho dầu bánh răng ô tô, đo ở 100°C.
- 80W và 85W là cấp mùa lạnh: 80W đạt giới hạn nhớt ở -26°C, 85W ở -12°C.
- Theo TDS Shell, Spirax S2 A 85W-140 đặc hơn 80W-90 khoảng 2,5 lần ở 40°C và khoảng 1,7 lần ở 100°C.
- Cấp API GL-5 quyết định mức bảo vệ bánh răng hypoid; số 90 hay 140 chỉ là độ đặc.
- Không dùng dầu cầu thay dầu bánh răng công nghiệp Omala trong hộp giảm tốc nhà máy, và ngược lại.
- Đội xe miền Bắc cần tính mùa đông vùng núi, đèo dốc Tây Bắc, lội nước mùa mưa và bụi mỏ.


Con số 90 và 140 trên nhãn dầu cầu có ý nghĩa gì?
Dầu cầu và dầu hộp số ô tô dùng thang độ nhớt SAE J306, khác với thang SAE J300 của dầu động cơ. Vì vậy dầu cầu “90” không đặc hơn dầu động cơ “40” gấp đôi như con số gợi ý; hai thang đo hoàn toàn riêng. Trong một đội xe tải, dầu cầu là nhóm dầu thứ hai sau dầu động cơ (như dòng dầu động cơ Shell Rimula) và phải được quản lý riêng mã, riêng lịch thay.
| Cấp SAE J306 | Yêu cầu | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| 80W | Độ nhớt 150.000 mPa·s đạt ở nhiệt độ không cao hơn -26°C | Dầu vẫn chảy được khi trời rất lạnh |
| 85W | Độ nhớt 150.000 mPa·s đạt ở nhiệt độ không cao hơn -12°C | Đủ cho khí hậu Việt Nam, nhưng sáng lạnh cầu nặng hơn |
| 90 | 13,5 đến dưới 18,5 cSt ở 100°C | Màng dầu đủ cho phần lớn cầu xe tải và hộp số cơ khí |
| 140 | 24,0 đến dưới 32,5 cSt ở 100°C | Màng dầu dày, dành cho tải rất nặng và nhiệt độ cầu cao |
Dầu đơn cấp “90” hoặc “140” (không có chữ W) không có yêu cầu về độ nhớt khi lạnh. Dầu đa cấp như 80W-90, 85W-140 đáp ứng cả hai yêu cầu nên linh hoạt hơn khi thời tiết thay đổi.
So sánh Shell Spirax S2 A 80W-90 và 85W-140
Shell Spirax S2 A 80W-90 và Shell Spirax S2 A 85W-140 cùng dòng, cùng cấp API GL-5, chỉ khác cấp nhớt. Số liệu theo TDS của Shell:
| Thông số | Spirax S2 A 80W-90 | Spirax S2 A 85W-140 |
|---|---|---|
| Cấp API | GL-5 | GL-5 |
| Độ nhớt ở 40°C | 146 mm²/s | 358 mm²/s |
| Độ nhớt ở 100°C | 14,7 mm²/s | 25,6 mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt | 100 | 94 |
| Điểm rót chảy | -27°C | -15°C |
| Điểm chớp cháy COC | 175°C | 215°C |
| Khối lượng riêng ở 15°C (kg/m³) | 904 | 908 |
Đọc bảng thế nào: ở 40°C (cầu vừa khởi hành), 85W-140 đặc gấp khoảng 2,5 lần 80W-90, nên xe nặng hơn khi lăn bánh và dầu mất thời gian hơn để tới ổ bi, bánh răng. Ở 100°C (cầu đã nóng), chênh lệch còn khoảng 1,7 lần; đây là lúc lớp dầu dày của 85W-140 phát huy tác dụng với cầu chở nặng, leo dốc dài.
Khi nào dùng dầu cầu 90, khi nào dùng 140?
| Tình huống | Xu hướng chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Xe tải nhẹ, xe tải trung chạy nội tỉnh, đường bằng | 80W-90 | Tải vừa, cầu ít nóng, cần khởi hành nhẹ |
| Xe đầu kéo, xe ben chở nặng, đèo dốc dài | 85W-140 nếu sổ tay cho phép | Nhiệt độ cầu cao, tải va đập lớn |
| Xe chạy nhiều mùa, đỗ qua đêm ngoài trời ở vùng núi | 80W-90 hoặc dầu đa cấp tổng hợp | Khởi động lạnh tốt hơn |
| Máy công trình có cầu, hộp số cơ khí | Theo sổ tay máy | Máy có phanh ướt trong cầu thường yêu cầu dầu chuyên dụng, không dùng dầu cầu thông thường |
| Hộp số tay có bộ đồng tốc | Theo sổ tay, thường GL-4 hoặc dầu riêng của hãng | Dầu cầu GL-5 có thể không hợp với đồng tốc bằng đồng thau |
Một ví dụ cụ thể từ nhà sản xuất cầu: sổ tay bảo dưỡng của Meritor ghi dầu hypoid GL-5 SAE 85W/140 dùng khi nhiệt độ ngoài trời thấp nhất khoảng -12°C, còn 80W/90 xuống tới khoảng -26°C, đồng thời lưu ý nhiệt độ dầu trong cầu không được vượt 121°C. Mỗi hãng xe có bảng riêng, nên luôn đối chiếu sổ tay của đúng dòng xe.


Dầu cầu khác dầu bánh răng công nghiệp Omala như thế nào?
Nhiều xưởng có cả xe tải và hộp giảm tốc trong nhà máy, nên dễ dùng lẫn hai loại dầu vì đều gọi là “dầu bánh răng”. Thực tế đây là hai nhóm sản phẩm với hệ tiêu chuẩn khác nhau:
| Tiêu chí | Dầu cầu ô tô (Shell Spirax) | Dầu bánh răng công nghiệp (Shell Omala) |
|---|---|---|
| Thang độ nhớt | SAE J306 (80W-90, 85W-140) | ISO VG (150, 220, 320, 460…) |
| Tiêu chuẩn chất lượng | API GL-4, GL-5, MT-1 | DIN 51517-3 CLP, ISO 12925-1 CKD, AGMA 9005 |
| Bộ truyền điển hình | Bánh răng hypoid trong cầu xe, trượt lớn, va đập | Bánh răng trụ, nghiêng, hành tinh trong hộp giảm tốc kín |
| Yêu cầu nổi bật | Chịu cực áp rất cao, dải nhiệt độ theo mùa | Tách nước, chống tạo bọt, chống vi rỗ, tuổi thọ dài trong bể dầu |
Chẳng hạn, 85W-140 có độ nhớt 358 mm²/s ở 40°C, gần cấp ISO VG 320 – 460 của dầu công nghiệp, nhưng không vì thế mà dùng thay cho nhau được. Hộp giảm tốc trong nhà máy nên dùng đúng dòng dầu hộp số bánh răng Shell Omala theo cấp ISO VG ghi trên hộp số. Ý nghĩa của cấp GL-5 và sự khác nhau với GL-4 được giải thích trong bài tiêu chuẩn API GL-5 là gì.


Có thay dầu cầu 90 bằng 140 (hoặc ngược lại) được không?
Chỉ khi cả hai cấp đều nằm trong bảng khuyến cáo của nhà sản xuất xe cho điều kiện vận hành tương ứng. Một số tình huống thực tế:
- Đổi từ 90 lên 140 để “chữa” cầu kêu: tiếng hú thường do mòn bánh răng, ổ bi hoặc khe hở ăn khớp sai; dầu đặc hơn chỉ làm tiếng kêu giảm tạm thời.
- Đổi từ 140 xuống 90 cho xe chở nặng đường đèo: có thể làm cầu nóng hơn và màng dầu không đủ dày.
- Đổi khi chuyển tuyến: xe chuyển từ tuyến đồng bằng lên tuyến vùng núi có thể cần xem lại cấp nhớt theo bảng nhiệt độ trong sổ tay.
Với đội xe đang trong thời hạn bảo hành, nên dùng đúng tiêu chuẩn và phê duyệt mà hãng xe yêu cầu. Hồng Dương có tư vấn chọn dầu nhớt OEM theo yêu cầu của hãng xe và hãng cầu.
Lưu ý chọn dầu cầu 90 hay 140 cho đội xe miền Bắc
| Điều kiện | Ảnh hưởng tới dầu cầu | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Mùa đông, xe tuyến vùng núi phía Bắc đỗ qua đêm ngoài trời | 85W-140 đặc lại, xe nặng khi khởi hành | Cân nhắc 80W-90 nếu sổ tay cho phép; chạy chậm vài km đầu |
| Đèo dốc dài các tuyến Tây Bắc, Đông Bắc | Cầu nóng do tải và mô-men lớn kéo dài | Dùng cấp nhớt hãng khuyến nghị cho tải nặng; kiểm tra nhiệt độ vỏ cầu sau chặng |
| Mùa mưa lũ, xe công trình lội nước | Nước lọt vào cầu qua lỗ thông hơi, dầu chuyển màu sữa | Kiểm tra dầu sau khi lội nước; thay ngay nếu lẫn nước |
| Xe ben mỏ than Quảng Ninh, mỏ đá | Tải nặng, bụi bám quanh phớt và lỗ thông hơi | Vệ sinh lỗ thông hơi; kiểm tra rò rỉ phớt thường xuyên hơn |
| Xe container, cẩu ở cảng Hải Phòng | Hơi muối, rửa xe áp lực cao làm nước vào cầu | Tránh xịt thẳng vào phớt và lỗ thông hơi; kiểm tra màu dầu định kỳ |
Doanh nghiệp vận tải tại Hải Phòng có thể tham khảo thêm nhà phân phối dầu nhớt Shell tại Hải Phòng.


Sai lầm thường gặp khi dùng dầu cầu 90 và 140
- Nghĩ 140 “cao cấp hơn” 90: con số chỉ là độ nhớt; cấp chất lượng nằm ở API GL-4/GL-5.
- Dùng một loại GL-5 cho cả cầu và hộp số tay đồng tốc khi sổ tay yêu cầu GL-4 hoặc dầu riêng.
- Châm lẫn 90 và 140: hỗn hợp không còn đúng cấp nào, khó kiểm soát.
- Dùng dầu cầu cho hộp giảm tốc nhà máy hoặc dùng dầu bánh răng công nghiệp cho cầu xe.
- Bỏ qua lỗ thông hơi cầu bị tắc: áp suất tăng đẩy dầu qua phớt, cầu thiếu dầu dần.
Checklist chọn dầu cầu cho đội xe
- Tra sổ tay từng dòng xe: cấp API (GL-4, GL-5, MT-1), cấp SAE và dung tích cầu.
- Kiểm tra cầu có bộ hạn chế trượt (LSD) hoặc phanh ướt cần dầu chuyên dụng hay không.
- Phân nhóm xe theo tuyến: đồng bằng, đèo dốc, công trường, cảng.
- Gom các xe cùng yêu cầu về một mã dầu, ghi rõ trên bảng bảo dưỡng.
- Chọn quy cách xô 18 lít cho xe lẻ hoặc phuy 209 lít cho xưởng đội xe.
- Ghi số km hoặc giờ thay dầu cầu cho từng xe để theo dõi.
Câu hỏi thường gặp
Không hẳn. 140 đặc hơn, hợp với cầu chịu tải rất nặng và nhiệt độ cao; với cầu tải vừa, 90 giúp xe nhẹ hơn và khởi động lạnh tốt hơn. Loại đúng là loại sổ tay xe chỉ định.
Cùng độ nhớt khi nóng, nhưng 85W-140 còn đạt yêu cầu khi lạnh (85W, -12°C) nên dùng được ổn định hơn khi thời tiết thay đổi; dầu đơn cấp 140 không có yêu cầu này.
Không nên. Hộp giảm tốc công nghiệp cần dầu theo DIN 51517-3 CLP hoặc ISO 12925-1 với cấp ISO VG phù hợp, ví dụ dòng Shell Omala.
Theo lịch bảo dưỡng của hãng xe. Xe chạy tải nặng liên tục, lội nước hoặc làm việc ở công trường nên kiểm tra thường xuyên hơn và luôn kiểm tra sau khi lội nước.
Kết luận
Dầu cầu 90 và 140 khác nhau chủ yếu ở độ nhớt: 80W-90 linh hoạt, khởi động lạnh tốt, phù hợp phần lớn xe tải; 85W-140 dày màng dầu hơn cho cầu chở nặng, đèo dốc, nhiệt độ cao. Cả hai cần đúng cấp API theo sổ tay xe, và không thay thế cho dầu bánh răng công nghiệp trong nhà máy.
Hồng Dương là nhà phân phối dầu nhớt Shell chính hãng, có kho hàng tại Hà Nội và Bắc Ninh, sẵn sàng tư vấn chọn dầu cầu Shell Spirax theo danh sách xe của doanh nghiệp vận tải, nhà thầu khu vực miền Bắc. Hồng Dương cung cấp theo quy cách xô 18 lít và phuy 209 lít.
- Hotline: 0913322699
- Email: Nguyenquangtruong@hongduong.com.vn
- Văn phòng: P105 Nhà C3 Làng Quốc Tế Thăng Long, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
- Kho hàng: Kho Nam Sông Hồng (Vitranimex), Km1 Phan Trọng Tuệ, Tam Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội và Kho Vinafco, đường TS8, KCN Tiên Sơn, Hoàn Sơn, Tiên Du, Bắc Ninh
