Dầu công nghiệp Shell hay Total? So sánh để chọn đúng cho máy móc

5/5 - (1 bình chọn)

Shell và TotalEnergies đều là những thương hiệu dầu nhớt công nghiệp lớn, có danh mục sản phẩm từ dầu thủy lực, dầu bánh răng, dầu máy nén khí đến nhiều dòng dầu chuyên dụng. Vì vậy, câu hỏi dầu công nghiệp Shell hay Total tốt hơn?” thực tế không thể trả lời chỉ bằng tên thương hiệu.

Với doanh nghiệp và bộ phận bảo trì, điều quan trọng hơn là dầu có đúng độ nhớt, đúng tiêu chuẩn OEM, phù hợp nhiệt độ vận hành và chu kỳ bảo dưỡng của thiết bị hay không. Chọn đúng dầu có thể giúp hệ thống ổn định hơn, hạn chế mài mòn và giảm những lần dừng máy không cần thiết. Bài viết dưới đây phân tích Shell và TotalEnergies theo góc nhìn thực tế để người dùng dễ xác định lựa chọn phù hợp.

Dầu công nghiệp Shell và Total có gì khác nhau?

Shell và TotalEnergies đều sở hữu danh mục dầu nhớt khá rộng cho công nghiệp. Tuy nhiên, mỗi hãng xây dựng nhiều dòng sản phẩm khác nhau cho từng cấp hiệu năng.

Với Shell, người dùng tại Việt Nam thường gặp các nhóm như:

  • Shell Tellus cho hệ thống thủy lực.
  • Shell Omala cho hộp giảm tốc và bánh răng công nghiệp.
  • Shell Corena cho máy nén khí.
  • Shell Gadus thuộc nhóm mỡ bôi trơn.
  • Một số dòng dầu tuần hoàn, turbine và dầu chuyên dụng khác.

Danh mục dầu nhớt công nghiệp Shell hiện cũng được phân chia theo từng nhóm thiết bị để thuận tiện cho việc lựa chọn. Vì vậy, không nên so sánh toàn bộ Shell với toàn bộ TotalEnergies. Cách hợp lý hơn là đặt hai sản phẩm có cùng ứng dụng và cùng cấp hiệu năng cạnh nhau.

dau cong nghiep shell hay total

So sánh dầu thủy lực Shell và TotalEnergies

Đây là nhóm sản phẩm thường được người dùng quan tâm nhất khi tìm kiếm dầu công nghiệp Shell hay Total.

Một phép so sánh tương đối sát thực tế là Shell Tellus S2 MX 46 và TotalEnergies Azolla ZS 46, bởi cả hai đều thuộc nhóm dầu thủy lực chống mài mòn ISO VG 46 dành cho nhiều hệ thống thủy lực công nghiệp.

Shell Tellus S2 MX 46

Shell Tellus S2 MX là dầu thủy lực gốc khoáng Group II, sử dụng công nghệ phụ gia chứa kẽm và được Shell định hướng cho các ứng dụng thủy lực công nghiệp.

Dòng Tellus S2 MX đáp ứng ISO 11158 HM, DIN 51524-2 HLP và có các phê chuẩn OEM như Bosch Rexroth RDE 90245, Parker Denison và Danfoss Vickers tùy cấp độ nhớt. Shell cũng công bố dòng này có khả năng chống mài mòn, kiểm soát cặn và tuổi thọ dầu cao.

Riêng Shell Tellus S2 MX 46 đang được Hồng Dương cung cấp có độ nhớt động học khoảng 46 cSt tại 40°C và được sử dụng trong nhiều hệ thống thủy lực công nghiệp yêu cầu dầu HM/HLP.

TotalEnergies Azolla ZS 46

Azolla ZS 46 cũng là dầu thủy lực chống mài mòn ISO VG 46. TotalEnergies nhấn mạnh khả năng chống mài mòn, ổn định nhiệt, chống oxy hóa, lọc tốt, chống gỉ và tách nước của sản phẩm. Theo dữ liệu sản phẩm của hãng, Azolla ZS 46 đáp ứng các phân loại và tiêu chuẩn như AFNOR NF E 48-603 HM và DIN HLP.

Như vậy, xét riêng ở phân khúc dầu thủy lực khoáng chống mài mòn thông dụng, cả Shell Tellus S2 MX và TotalEnergies Azolla ZS đều có nền tảng kỹ thuật phù hợp với nhiều hệ thống thủy lực công nghiệp.

Shell hay Total bảo vệ chống mài mòn tốt hơn?

Không nên kết luận một thương hiệu chống mài mòn tốt hơn chỉ từ tên hãng.

Khả năng bảo vệ thiết bị phụ thuộc vào:

  • Công thức của từng sản phẩm.
  • Cấp độ nhớt.
  • Hệ phụ gia.
  • Tiêu chuẩn và phê chuẩn OEM.
  • Áp suất hệ thống.
  • Nhiệt độ dầu.
  • Mức độ nhiễm nước và bụi.
  • Tình trạng lọc dầu.

Ví dụ, Shell Tellus S2 MX được Shell định hướng rõ vào khả năng bảo vệ chống mài mòn và kéo dài tuổi thọ hệ thống. TotalEnergies Azolla ZS cũng được hãng phát triển với mục tiêu bảo vệ bơm, chi tiết thủy lực khỏi mài mòn, gỉ và ăn mòn.

Do đó, với một máy yêu cầu ISO VG 46 và DIN HLP, cả hai dòng đều có thể nằm trong danh sách xem xét. Quyết định cuối cùng cần tiếp tục đối chiếu tài liệu hướng dẫn của nhà sản xuất máy.

dau cong nghiep shell hay total 1

Khả năng chống oxy hóa và kéo dài tuổi thọ dầu

Đây là tiêu chí đáng quan tâm với dây chuyền hoạt động nhiều giờ liên tục.

Dầu bị oxy hóa nhanh có thể tạo vecni, cặn bùn và làm tăng nguy cơ:

  • Tắc lọc;
  • Kẹt van;
  • Tăng nhiệt độ;
  • Giảm độ ổn định của hệ thống;
  • Phải thay dầu sớm hơn.

Shell công bố Tellus S2 MX có TOST life khoảng 5.000 giờ trong phép thử tiêu chuẩn, cho thấy khả năng chống oxy hóa được chú trọng trong thiết kế sản phẩm. Con số này là kết quả thử nghiệm phòng thí nghiệm, không đồng nghĩa dầu chắc chắn sử dụng được 5.000 giờ trên mọi máy. TotalEnergies cũng công bố Azolla ZS có độ ổn định oxy hóa và ổn định nhiệt tốt, hướng đến kéo dài thời gian sử dụng dầu và hạn chế hình thành cặn trong điều kiện nhiệt độ cao.

Thời gian thay dầu thực tế vẫn nên căn cứ vào phân tích mẫu dầu, điều kiện vận hành và khuyến cáo OEM, thay vì chỉ dựa trên số giờ lý thuyết.

Khả năng tách nước, thoát khí và chống tạo bọt

Đây là nhóm đặc tính thường bị bỏ qua khi chọn dầu thủy lực.

Nước trong dầu có thể thúc đẩy ăn mòn, giảm khả năng bôi trơn và ảnh hưởng đến tuổi thọ của phụ gia. Không khí bị giữ lại trong dầu lại có thể gây:

  • Vận hành không ổn định;
  • Phản ứng chậm;
  • Xâm thực;
  • Tăng oxy hóa;
  • Giảm khả năng truyền lực.

Shell Tellus được phát triển với khả năng tách nước, thoát khí và kiểm soát tạo bọt, nhằm duy trì hiệu quả truyền lực trong hệ thống thủy lực. TotalEnergies Azolla ZS cũng có đặc tính tách nước, thoát khí và chống tạo bọt, đồng thời hãng nhấn mạnh khả năng lọc ngay cả khi xuất hiện một lượng nước nhất định trong dầu.

Ở tiêu chí này, không có cơ sở để mặc định một thương hiệu luôn vượt trội. Cần xem Technical Data Sheet của đúng mã sản phẩm.

dau cong nghiep shell hay total 2

Vậy dầu công nghiệp Shell hay Total tốt hơn?

Câu trả lời thực tế là: loại dầu đáp ứng đúng yêu cầu của thiết bị mới là lựa chọn tốt hơn.

Nên ưu tiên Shell khi nào?

Shell đáng cân nhắc khi doanh nghiệp đang sử dụng thiết bị có phê chuẩn hoặc khuyến nghị phù hợp với dòng Shell tương ứng. Chẳng hạn, Tellus S2 MX có các phê chuẩn từ Bosch Rexroth, Parker Denison, Danfoss Vickers và đáp ứng những tiêu chuẩn phổ biến như ISO HM và DIN HLP.

Một lợi thế khác là hệ sản phẩm khá rộng. Doanh nghiệp có thể xây dựng tương đối đồng bộ dầu thủy lực, dầu bánh răng, máy nén khí và mỡ bôi trơn trong cùng hệ sinh thái Shell.

Khi nào TotalEnergies cũng là lựa chọn phù hợp?

TotalEnergies hoàn toàn có thể phù hợp khi sản phẩm của hãng: đúng ISO VG + đúng tiêu chuẩn + đúng phê chuẩn OEM + phù hợp điều kiện làm việc của thiết bị.

Ví dụ, với một hệ thống yêu cầu dầu thủy lực ISO VG 46, DIN HLP và không có yêu cầu thương hiệu bắt buộc, Azolla ZS 46 có thể là một phương án kỹ thuật cần xem xét. Vì thế, không nên thay Shell bằng Total hoặc ngược lại chỉ vì hai thùng dầu cùng ghi ISO VG 46.

Sai lầm thường gặp khi chọn dầu Shell hoặc Total

Một trong những sai lầm phổ biến nhất là chọn theo giá/thùng thay vì chi phí vận hành tổng thể. Dầu rẻ hơn 5–10% chưa chắc giúp tiết kiệm nếu chu kỳ thay dầu ngắn hơn hoặc làm tăng nguy cơ dừng máy.

Ngược lại, cũng không cần lựa chọn dòng dầu hiệu năng quá cao cho một hệ thống đơn giản nếu OEM không yêu cầu.

3 yếu tố nên được cân đối đồng thời là: yêu cầu kỹ thuật – điều kiện vận hành – chi phí vòng đời.

Ngoài ra, doanh nghiệp nên mua hàng từ nhà phân phối dầu nhớt hoặc đại lý dầu nhớt công nghiệp có thông tin nguồn hàng rõ ràng, thay vì chỉ so sánh đơn giá.

dau cong nghiep shell hay total 3

Chọn dầu Shell theo từng loại thiết bị

Với doanh nghiệp đang có chủ trương sử dụng Shell, có thể bắt đầu lựa chọn theo nhóm thiết bị:

  • Hệ thống thủy lực: Shell Tellus.
  • Hộp giảm tốc và bánh răng: Shell Omala.
  • Máy nén khí: Shell Corena.
  • Ổ trục và các vị trí bôi trơn bằng mỡ: Shell Gadus.

Sau khi xác định dòng sản phẩm, bước tiếp theo mới là chọn cấp độ nhớt và cấp hiệu năng cụ thể theo manual của thiết bị. Một số thiết bị có yêu cầu bôi trơn riêng từ nhà sản xuất cũng có thể cần đối chiếu nhóm dầu nhớt OEM trước khi quyết định thay thế.

Không có câu trả lời tuyệt đối rằng dầu công nghiệp Shell hay Total tốt hơn cho mọi nhà máy. Cả hai thương hiệu đều có những dòng dầu công nghiệp đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Điểm quan trọng là phải so sánh hai sản phẩm tương đương về ứng dụng, độ nhớt, cấp hiệu năng và phê chuẩn OEM, thay vì chỉ so sánh tên thương hiệu.

Với doanh nghiệp đang sử dụng hoặc có kế hoạch tiêu chuẩn hóa dầu Shell, các dòng như Shell Tellus, Omala, Corena và Gadus cung cấp khá đầy đủ giải pháp cho nhiều nhóm thiết bị công nghiệp. Công ty TNHH Công nghệ Hồng Dương hiện là đơn vị phân phối các dòng dầu nhớt công nghiệp Shell, qua đó doanh nghiệp có thể đối chiếu thông số và lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu thực tế của từng hệ thống. Trước khi đổi dầu giữa Shell và TotalEnergies, hãy kiểm tra manual thiết bị, ISO VG, tiêu chuẩn kỹ thuật và phê chuẩn OEM. Đây mới là cơ sở quyết định dầu nào thực sự phù hợp với máy móc.

G

Ms Trang: 0914 938 635

G

Mr Đăng: 0915 154 368

G

Ms Hảo: 0915 666 948