Nhà máy thức ăn chăn nuôi không chỉ có một vài hộp số và vòng bi cần tra dầu. Từ tiếp nhận nguyên liệu, nghiền, phối trộn, ép viên, làm nguội đến vận chuyển và đóng bao, mỗi công đoạn tạo ra một điều kiện bôi trơn khác nhau: bụi nhiều, tải va đập, hơi nước, nhiệt độ cao, vận hành liên tục hoặc nguy cơ dầu mỡ lọt vào nguyên liệu. Vì vậy, lựa chọn dầu nhớt cho nhà máy thức ăn chăn nuôi không nên bắt đầu bằng câu hỏi “dùng dầu hãng nào?”, mà phải bắt đầu từ 3 vấn đề: dầu dùng ở thiết bị nào, điều kiện vận hành ra sao và vị trí đó có nguy cơ tiếp xúc với nguyên liệu hay không.
Đây cũng là nguyên tắc chung của bôi trơn thiết bị: cần xác định đúng điểm ma sát và điều kiện làm việc trước khi lựa chọn chất bôi trơn. Việc bôi trơn phù hợp giúp hạn chế ma sát, mài mòn, ăn mòn và thời gian dừng thiết bị.
Nhà máy thức ăn chăn nuôi thực tế cần nhiều loại dầu khác nhau
Một sai lầm khá phổ biến là gom tất cả thành khái niệm “dầu thực phẩm” hoặc ngược lại, sử dụng dầu công nghiệp thông thường cho mọi vị trí. Thực tế nên chia chất bôi trơn trong nhà máy thành 3 nhóm hoàn toàn khác nhau:
Nhóm 1: Dầu có thể tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất
Điển hình là dầu khoáng trắng – White Oil hoặc một số loại dầu công nghệ được sử dụng với mục đích như hỗ trợ quá trình sản xuất, tạo màng, chống bụi, chống dính hoặc các ứng dụng được công thức sản xuất cho phép.
White Oil có thể được sử dụng trong một số ứng dụng liên quan đến phối trộn, giảm bụi hoặc xử lý bề mặt. Tuy nhiên, đây là nhóm cần kiểm soát đặc biệt chặt về đúng cấp sản phẩm, đúng mục đích sử dụng và đúng quy định áp dụng, chứ không thể lấy dầu khoáng công nghiệp thông thường để thay thế.
Đặc biệt cần lưu ý: NSF H1 không đồng nghĩa với việc sản phẩm tự động được phép dùng làm phụ gia thức ăn chăn nuôi. H1 chủ yếu liên quan đến chất bôi trơn có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm. Nếu dầu được đưa có chủ đích vào công thức hoặc quá trình sản xuất, nhà máy phải kiểm tra riêng quy định và tài liệu kỹ thuật cho đúng mục đích sử dụng.
Nhóm 2: Dầu mỡ cho điểm có nguy cơ tiếp xúc nguyên liệu
Đây có thể là vòng bi, xích, cơ cấu truyền động hoặc một số bộ phận nằm gần khu vực nguyên liệu mở.
Trong những trường hợp dầu mỡ có khả năng vô tình lọt vào nguyên liệu, doanh nghiệp cần đánh giá sử dụng chất bôi trơn có đăng ký phù hợp, phổ biến nhất là NSF H1.
NSF xác định H1 là nhóm chất bôi trơn dành cho trường hợp có khả năng tiếp xúc thực phẩm một cách ngẫu nhiên. ISO 21469 cũng đưa ra các yêu cầu vệ sinh đối với quá trình sản xuất và sử dụng chất bôi trơn dạng này; phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn còn được công nhận trong ngành thức ăn chăn nuôi.
Nhóm 3: Dầu công nghiệp cho hệ thống kín, không tiếp xúc nguyên liệu
Một nhà máy cám vẫn có rất nhiều thiết bị không nằm trong vùng nguy cơ tiếp xúc trực tiếp:
- Hộp giảm tốc kín;
- Trạm nguồn thủy lực;
- Máy nén khí;
- Động cơ diesel;
- Ổ bi khu vực tách biệt;
- Hệ thống truyền nhiệt kín;
- Các cụm truyền động phụ trợ.
Những vị trí này không nên máy móc chuyển toàn bộ sang dầu food-grade nếu không có yêu cầu. Quan trọng hơn là đúng độ nhớt, đúng tải, đúng nhiệt độ và đúng yêu cầu OEM.
Shell hiện có những dòng dầu công nghiệp riêng cho các nhóm ứng dụng như Shell Omala cho hộp số, Shell Tellus cho thủy lực và nhiều dòng dầu công nghiệp khác.

Bản đồ các điểm cần bôi trơn trong nhà máy thức ăn chăn nuôi
Thay vì mua dầu theo tên máy chung chung, bộ phận bảo trì nên lập một lubrication map – bản đồ bôi trơn cho toàn bộ dây chuyền.
| Khu vực/thiết bị | Điểm cần bôi trơn | Nhóm dầu thường gặp | Rủi ro cần chú ý |
|---|---|---|---|
| Tiếp nhận nguyên liệu | vòng bi, gối đỡ, băng tải | mỡ vòng bi | bụi, tải, nhiễm nguyên liệu |
| Máy nghiền búa | vòng bi rotor, motor | mỡ tốc độ phù hợp | bụi dày, rung, nhiệt |
| Máy trộn | hộp giảm tốc, ổ trục | dầu bánh răng, mỡ | tải thay đổi |
| Conditioner | hộp số, ổ bi | dầu bánh răng, mỡ | hơi nước, nhiệt |
| Máy ép viên | ổ trục chính, roller bearing, gearbox | mỡ EP, dầu bánh răng | tải rất cao, hơi nước, nhiệt |
| Gầu tải/băng tải | bearing, chain, gearbox | mỡ, dầu xích, dầu bánh răng | bụi và dầu nhỏ giọt |
| Máy làm nguội | motor, gearbox, fan bearing | dầu hộp số, mỡ | bụi |
| Hệ thủy lực | bơm, van, xy lanh | dầu thủy lực | nước, bụi, độ sạch dầu |
| Máy nén khí | cụm nén | dầu máy nén khí | nhiệt, oxy hóa, cặn |
| Hệ truyền nhiệt | heater, đường tuần hoàn | dầu truyền nhiệt | nhiệt cao, cracking dầu |
Dầu bánh răng cho máy trộn, máy ép viên và hệ thống truyền động
Nhà máy thức ăn chăn nuôi sử dụng số lượng lớn hộp giảm tốc tại máy trộn, vít tải, gầu tải, băng tải, máy ép viên và thiết bị phụ trợ. Dầu bánh răng tại đây phải hình thành màng dầu đủ bền giữa các bề mặt răng chịu tải, đồng thời kiểm soát mài mòn, oxy hóa và ăn mòn.
Shell hiện có dòng Shell Omala dành cho bánh răng công nghiệp. Shell giới thiệu Omala S2 GX cho các hộp số công nghiệp và các dòng tổng hợp cao hơn như Omala S4 GXV Plus cho ứng dụng yêu cầu hiệu suất cao hơn.
Tuy nhiên, không thể khẳng định “máy ép viên dùng ISO VG 220” hoặc “máy trộn dùng VG 320” cho tất cả nhà máy.
Cấp độ nhớt phải lấy từ:
- Khuyến nghị của OEM;
- Kiểu bánh răng;
- Tốc độ;
- Tải;
- Nhiệt độ dầu thực tế;
- Điều kiện môi trường.
Nếu hộp số nằm ngay phía trên dòng nguyên liệu và có khả năng dầu rò xuống sản phẩm, cần đánh giá thêm nguy cơ nhiễm chéo thay vì chỉ chọn dầu công nghiệp theo tải.
Dầu thủy lực trong nhà máy cám: độ sạch dầu quan trọng không kém thương hiệu
Hệ thống thủy lực có thể xuất hiện tại máy ép, cơ cấu đóng mở, thiết bị nâng hạ hoặc nhiều cụm tự động hóa khác. Shell Tellus là nhóm dầu thủy lực công nghiệp của Shell. Danh mục hiện tại gồm nhiều cấp hiệu suất khác nhau, trong đó có Tellus S2 MX/VX và các dòng hiệu suất cao hơn cho những điều kiện vận hành cụ thể.
Hồng Dương hiện cũng cung cấp và tư vấn nhóm dầu thủy lực Shell Tellus cho khách hàng công nghiệp.
Nhưng chọn đúng tên dầu vẫn chưa đủ. Trong môi trường nhà máy thức ăn chăn nuôi, bụi mịn có thể xâm nhập hệ thống qua:
- Nắp thùng dầu;
- Breather;
- Phớt;
- Dụng cụ châm dầu;
- Thùng chứa trung gian;
- Quá trình sửa chữa.
Hạt rắn trong dầu có thể gây mài mòn bơm, kẹt van và ảnh hưởng đến độ ổn định của hệ thống. Vì vậy, khi dầu thủy lực liên tục sẫm màu hoặc máy chạy nóng, việc chỉ thay dầu mới mà không tìm nguồn nhiễm bẩn có thể khiến sự cố nhanh chóng lặp lại.
Dầu máy nén khí cho hệ thống khí nén
Khí nén được sử dụng rộng rãi trong tự động hóa nhà máy: xy lanh khí, van điều khiển, thiết bị đóng bao và các cơ cấu chấp hành.
Đối với máy nén khí có dầu, chất lượng dầu ảnh hưởng đến:
- Bôi trơn cụm nén;
- Kiểm soát cặn;
- Khả năng tách dầu;
- Ổn định oxy hóa;
- Nhiệt độ vận hành.
Hồng Dương hiện phân phối dòng Shell Corena, trong đó có các sản phẩm dành cho máy nén piston và máy nén khí quay tùy từng ứng dụng. Một điểm thường bị bỏ qua là không chỉ nhìn vào máy nén khí mà còn phải nhìn vào vị trí sử dụng khí nén.
Nếu khí nén có khả năng tiếp xúc trực tiếp với nguyên liệu hoặc sản phẩm, bộ phận kỹ thuật cần đánh giá cả thiết kế hệ thống, bộ lọc, chất lượng khí và yêu cầu đối với dầu; không nên mặc định rằng bất kỳ dầu máy nén khí công nghiệp nào cũng phù hợp.
Dầu truyền nhiệt trong nhà máy thức ăn chăn nuôi
Một số dây chuyền có hệ thống gia nhiệt hoặc ứng dụng cần truyền nhiệt gián tiếp. Tuy nhiên cần phân biệt: Dầu truyền nhiệt công nghiệp thông thường và dầu truyền nhiệt có đăng ký HT1 không phải là một khái niệm.
NSF liệt kê HT1 riêng cho chất lỏng truyền nhiệt có khả năng xảy ra tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.
Shell có sản phẩm Shell Heat Transfer Oil S2 trong danh mục dầu công nghiệp. Đồng thời, danh mục NSF hiện hành tháng 7/2026 còn ghi nhận Shell Heat Transfer Oil S4 XC với phân loại HT1. Vì vậy, lựa chọn phải căn cứ vào vùng sử dụng và nguy cơ rò rỉ; không nên gọi mọi loại Shell Heat Transfer Oil là “dầu truyền nhiệt thực phẩm”.
Khả năng cung ứng từng sản phẩm tại Việt Nam cần được kiểm tra với nhà phân phối tại thời điểm đặt hàng.

Gợi ý các nhóm dầu Shell cho nhà máy thức ăn chăn nuôi
Danh mục cụ thể phải được xác định sau khi khảo sát thiết bị, tuy nhiên có thể xây dựng khung tham khảo như sau:
Shell Omala: Hộp số công nghiệp
Phù hợp xem xét cho:
- Hộp giảm tốc máy trộn;
- Gearbox băng tải;
- Gearbox gầu tải;
- Hộp giảm tốc máy ép viên;
- Các hệ truyền động kín.
Shell hiện duy trì danh mục Omala S2 GX và các dòng tổng hợp hiệu suất cao hơn.
Shell Tellus: Hệ thống thủy lực
Phù hợp xem xét cho:
- Hydraulic power unit;
- Máy ép;
- Xy lanh;
- Cơ cấu nâng hạ;
- Hệ điều khiển thủy lực.
Shell Tellus có nhiều cấp sản phẩm dành cho các yêu cầu thủy lực khác nhau.
Shell Gadus: Ổ bi và điểm bôi trơn bằng mỡ
Có thể xem xét cho các ổ lăn, gối đỡ và thiết bị công nghiệp tại khu vực không có nguy cơ tiếp xúc nguyên liệu, sau khi đối chiếu tốc độ, tải, nhiệt độ, NLGI và độ nhớt dầu gốc. Hồng Dương hiện có các dòng Shell Gadus trong danh mục mỡ công nghiệp.
Lưu ý: không nên mặc định một sản phẩm Shell Gadus là NSF H1 chỉ vì được sử dụng trong nhà máy thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi. Chứng nhận phải được kiểm tra theo chính xác tên sản phẩm và phiên bản hiện hành.
Shell Corena: Máy nén khí
Có thể xem xét cho máy nén khí piston, trục vít hoặc cánh gạt tùy mã sản phẩm và khuyến nghị OEM. Hồng Dương hiện có nội dung và sản phẩm Shell Corena phục vụ khách hàng công nghiệp.
Shell Heat Transfer Oil: Hệ thống truyền nhiệt
Shell Heat Transfer Oil S2 phù hợp với nhóm ứng dụng truyền nhiệt công nghiệp theo điều kiện kỹ thuật của sản phẩm. Đối với khu vực yêu cầu HT1, cần kiểm tra sản phẩm có đăng ký tương ứng; danh mục NSF hiện ghi nhận Shell Heat Transfer Oil S4 XC thuộc HT1.
7 Tiêu chí chọn dầu nhớt cho nhà máy thức ăn chăn nuôi
1. Bắt đầu từ yêu cầu OEM
Manual của máy vẫn là cơ sở đầu tiên để xác định:
- ISO VG;
- NLGI;
- Loại dầu gốc;
- Yêu cầu EP;
- Tiêu chuẩn gearbox/hydraulic;
- Chu kỳ bôi trơn.
Không nên đổi độ nhớt chỉ vì sản phẩm khác “cao cấp hơn”.
2. Đánh giá tải
Máy ép viên và hộp số tải nặng có yêu cầu khác motor nhỏ hoặc quạt. Tải càng lớn càng cần quan tâm đến độ nhớt dầu gốc, khả năng chịu tải và độ bền màng dầu.
3. Kiểm tra tốc độ
Mỡ quá đặc hoặc dầu gốc quá nhớt tại bearing tốc độ cao có thể làm tăng nhiệt. Ngược lại, chất bôi trơn quá loãng tại bearing tải nặng, tốc độ thấp có thể không tạo được màng bôi trơn cần thiết.
4. Xem nhiệt độ thực tế
Đừng chỉ lấy nhiệt độ môi trường.
Cần đo:
- Nhiệt ổ bi;
- Nhiệt dầu hộp số;
- Nhiệt đường hồi thủy lực;
- Nhiệt độ khí xả máy nén;
- Nhiệt hệ truyền nhiệt.
5. Đánh giá bụi và nước
Bụi nguyên liệu là yếu tố đặc trưng của nhà máy cám. Ở conditioner và pellet mill còn phải tính đến hơi nước. Do đó khả năng chống nhiễm bẩn, chống gỉ, kháng nước và hệ thống seal rất quan trọng.
6. Xác định nguy cơ tiếp xúc thức ăn
Đây là bước quyết định có cần chuyển sang H1, HT1 hoặc một sản phẩm chuyên dụng khác hay không.
7. Kiểm tra khả năng tương thích khi đổi dầu
Không nên đổ dầu mới trực tiếp vào dầu cũ chỉ vì chúng có cùng ISO VG. Dầu khác công nghệ nền hoặc phụ gia có thể không tương thích.
Đặc biệt với mỡ, việc trộn hai hệ chất làm đặc khác nhau có thể làm thay đổi độ đặc hoặc khả năng giữ dầu.

Hồng Dương tư vấn dầu nhớt Shell cho nhà máy thức ăn chăn nuôi
Hồng Dương hiện là Nhà phân phối chiến lược dầu nhớt Shell, với danh mục gồm dầu bánh răng, dầu máy nén khí, dầu thủy lực, dầu truyền nhiệt, mỡ bôi trơn và nhiều nhóm dầu công nghiệp khác.
Đối với nhà máy thức ăn chăn nuôi, cách lựa chọn hiệu quả không nên bắt đầu bằng việc gửi một danh sách báo giá dài.
Hồng Dương có thể tiếp cận theo từng bước:
- Bước 1: Thu thập danh sách máy và dầu đang sử dụng.
- Bước 2: Đối chiếu manual/OEM.
- Bước 3: Xác định nhiệt độ, tải, tốc độ và môi trường của từng điểm.
- Bước 4: Phân vùng nguy cơ tiếp xúc nguyên liệu.
- Bước 5: Đề xuất dòng dầu Shell phù hợp hoặc yêu cầu sản phẩm chuyên dụng có chứng nhận thích hợp.
- Bước 6: Xây dựng bảng quy đổi để hạn chế nhầm dầu trong quá trình bảo trì.
- Bước 7: Theo dõi tình trạng dầu và điều chỉnh chu kỳ thay dầu dựa trên điều kiện vận hành thực tế.
Hồng Dương hiện công bố bộ phận kinh doanh và kỹ thuật để hỗ trợ khách hàng lựa chọn dầu theo ứng dụng, đồng thời cung cấp TDS/MSDS theo nhu cầu.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HỒNG DƯƠNG
Nhà phân phối chiến lược dầu nhớt Shell
- Hotline: 0913 322 699
- Website: hongduong.com.vn
