Dầu nhớt cho ngành đóng tàu: Cách chọn đúng, tránh sai dầu gây hỏng thiết bị

Rate this post

Ngành đóng tàu không chỉ cần dầu cho động cơ chính. Từ thiết bị nâng hạ tại xưởng, hệ thống thủy lực, hộp giảm tốc, tời neo, máy nén khí cho đến động cơ chính, động cơ phụ và các ổ trục trên tàu, mỗi vị trí đều có điều kiện tải, nhiệt độ, tốc độ và nguy cơ nhiễm nước khác nhau. Vì vậy, lựa chọn dầu nhớt cho ngành đóng tàu nên được thực hiện theo từng cụm thiết bị thay vì sử dụng một loại dầu cho nhiều vị trí chỉ vì chúng có độ nhớt tương đương.

Các tài liệu về dầu hàng hải cũng phân biệt rõ dầu động cơ, dầu xi lanh, dầu thủy lực và dầu bánh răng theo từng hệ thống trên tàu. Trong khi đó, danh mục hàng hải của Shell còn mở rộng sang dầu máy nén khí, dầu ổ trục – tuần hoàn và mỡ bôi trơn. u quan trọng với doanh nghiệp đóng tàu không phải là tìm “loại dầu tốt nhất”, mà là xác định đúng dầu cho đúng thiết bị, đúng điều kiện làm việc và đúng yêu cầu OEM.

Vì sao dầu nhớt trong ngành đóng tàu phải được lựa chọn theo từng hệ thống?

Một con tàu hoàn chỉnh chứa nhiều hệ thống cơ khí có nguyên lý làm việc rất khác nhau. Hệ thủy lực cần dầu truyền lực có khả năng thoát khí, lọc và tách nước tốt; hộp giảm tốc cần dầu chịu tải cho bề mặt răng; máy nén khí cần kiểm soát oxy hóa và cặn; động cơ diesel lại cần khả năng làm sạch, kiểm soát mài mòn và trong nhiều trường hợp phải xét đến nhiên liệu sử dụng.

Shell hiện phân chia dầu nhớt hàng hải thành các nhóm cho động cơ, hệ thủy lực, hệ bánh răng, máy nén khí, ổ trục – tuần hoàn và mỡ bôi trơn. Đây cũng là cách tiếp cận hợp lý khi xây dựng danh mục dầu cho một dự án đóng tàu. chỉ dựa vào một tiêu chí như “dầu 46”, “dầu 220” hoặc “SAE 40” để thay thế chéo, doanh nghiệp có thể bỏ qua những yêu cầu quan trọng hơn như:

  • Loại phụ gia chống mài mòn.
  • Khả năng chịu cực áp.
  • Khả năng tách nước.
  • Độ ổn định oxy hóa.
  • Khả năng thoát khí.
  • Tính tương thích với vật liệu, phớt và hệ lọc.
  • Tiêu chuẩn hoặc phê duyệt của nhà sản xuất thiết bị.

Vì vậy, bước đầu tiên khi lựa chọn dầu không nên là hỏi “giá dầu bao nhiêu?”, mà phải xác định dầu đang được dùng cho thiết bị nào.

dầu nhớt cho ngành đóng tàu

Bản đồ các vị trí cần dầu nhớt trong ngành đóng tàu

1. Động cơ chính và động cơ phụ

Động cơ là một trong những hệ thống cần được kiểm soát dầu chặt chẽ nhất khi tàu bước vào giai đoạn chạy thử, bàn giao và khai thác.

Dầu động cơ hàng hải thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng lúc như giảm ma sát, kiểm soát mài mòn, làm sạch, hỗ trợ làm mát, bảo vệ chống ăn mòn và kiểm soát các sản phẩm sinh ra trong quá trình cháy. nhiên, không thể lựa chọn dầu động cơ chỉ theo công suất máy.

Cần xác định ít nhất:

Loại động cơ

Động cơ cao tốc, trung tốc hay động cơ hai kỳ thấp tốc có yêu cầu bôi trơn khác nhau.

Loại nhiên liệu

Nhiên liệu chưng cất, nhiên liệu residual, nhiên liệu lai hoặc nhiên liệu sinh học có thể dẫn đến yêu cầu dầu khác nhau.

Độ nhớt SAE

SAE 30 hay SAE 40 phải căn cứ tài liệu của nhà sản xuất động cơ và điều kiện sử dụng.

BN/TBN

Đối với một số động cơ hàng hải, khả năng trung hòa axit của dầu là thông số quan trọng và có liên quan đến loại nhiên liệu cũng như điều kiện vận hành. Chỉ chọn dầu có BN cao hơn chưa chắc đã tốt hơn; phải lựa chọn theo khuyến nghị của OEM và cấu hình động cơ. Shell Gadinia cho động cơ diesel hàng hải

Một dòng sản phẩm đáng chú ý tại Hồng Dương là Shell Gadinia S3 30 và Shell Gadinia S3 40.

Theo Shell, Gadinia S3 được thiết kế cho động cơ trunk-piston hàng hải sử dụng nhiên liệu chưng cất, nhiên liệu hybrid và nhiên liệu sinh học với hàm lượng lưu huỳnh đến 1%. Dòng dầu này cũng có thể đáp ứng một số ứng dụng ngoài động cơ như hộp số, ly hợp, thiết bị boong và stern tube khi phù hợp với yêu cầu kỹ thuật. g Dương hiện cũng niêm yết Shell Gadinia S3 30 và S3 40 trong danh mục dầu nhớt hàng hải. Riêng Gadinia S3 30 được Hồng Dương mô tả cho động cơ diesel hàng hải trung tốc làm máy chính hoặc máy phụ và một số thiết bị hàng hải yêu cầu SAE 30. động cơ sử dụng nhiên liệu residual hoặc điều kiện khác, không nên mặc định dùng Gadinia. Shell có các nhóm dầu khác như Argina dành cho những cấu hình động cơ và nhiên liệu phù hợp; sản phẩm cụ thể cần được đối chiếu với manual và yêu cầu của OEM. 2. Hệ thống thủy lực của tàu và thiết bị đóng tàu

Trong một dự án đóng tàu, hệ thủy lực có thể xuất hiện trên cả thiết bị tại nhà máy lẫn các cụm được lắp trên tàu.

Các ứng dụng thường gặp gồm:

  • Cẩu và thiết bị nâng hạ.
  • Tời.
  • Hệ thống lái.
  • Cơ cấu đóng mở.
  • Thiết bị boong.
  • Các cụm chấp hành thủy lực.
  • Máy và thiết bị thủy lực phục vụ quá trình gia công, lắp ráp.

Bài tham khảo về dầu tàu biển cũng xác định hệ thống lái, cần cẩu, tời và thiết bị nâng hạ là những ứng dụng quan trọng của dầu thủy lực hàng hải. hệ thống này, độ nhớt chỉ là một trong nhiều tiêu chí.

Dầu còn phải duy trì khả năng truyền lực, bảo vệ bơm, chống oxy hóa, kiểm soát tạo bọt, thoát khí và xử lý sự hiện diện của nước phù hợp với thiết kế hệ thống.

Shell Tellus cho hệ thống thủy lực

Shell phát triển dòng Shell Tellus cho các hệ thống thủy lực và nhấn mạnh các đặc tính như khả năng thoát khí, khả năng lọc, độ sạch và bảo vệ bơm. Dòng Tellus S2 VX được thiết kế cho thiết bị hoạt động trong dải nhiệt độ rộng và những hệ thống yêu cầu dầu thủy lực ISO HV. g Dương hiện cung cấp nhiều cấp độ nhớt thuộc dòng Tellus như ISO VG 32, 46, 68 và 100, gồm các nhóm S2 M/MX, S2 VX và một số sản phẩm S3 không kẽm. nhiên, không nên hiểu rằng “tàu thủy thì dùng Tellus 46”. Một hệ thống yêu cầu ISO VG 32, một hệ thống khác có thể yêu cầu ISO VG 46 hoặc 68.

Cần kiểm tra:

  • Độ nhớt OEM yêu cầu.
  • Nhiệt độ dầu thực tế.
  • Áp suất làm việc.
  • Loại bơm.
  • Khả năng nhiễm nước.
  • Yêu cầu HM, HV hoặc tiêu chuẩn riêng của nhà sản xuất.

Đây là điểm rất quan trọng vì hai loại dầu cùng ISO VG 46 vẫn có thể có hệ phụ gia và phạm vi ứng dụng khác nhau.

3. Hộp số, bộ giảm tốc, tời neo và hệ truyền động

Các hệ truyền động trong ngành đóng tàu thường phải chịu tải lớn, mô-men cao và trong một số vị trí còn làm việc ở tốc độ thấp hoặc tải va đập.

Các vị trí có thể cần dầu bánh răng gồm:

  • Hộp giảm tốc.
  • Tời neo.
  • Tời nâng.
  • Cẩu.
  • Windlass.
  • Gear drive.
  • Một số hệ thống truyền động phụ trợ.
  • Thiết bị đóng tàu tại xưởng.

Shell liệt kê các ứng dụng hàng hải của dầu bánh răng gồm marine propulsion, crane, winch, windlass, dredger gearbox và một số bộ truyền động khác. Shell Omala cho hệ bánh răng

Shell Omala là một trong những nhóm sản phẩm có thể được xem xét cho hộp số và bộ truyền động khi đáp ứng đúng yêu cầu thiết bị.

Hồng Dương hiện có các sản phẩm Omala ở nhiều cấp độ nhớt khác nhau. Danh mục của doanh nghiệp cho thấy các cấp ISO VG từ thấp đến cao được sử dụng tùy thiết kế hộp số, tải và tốc độ. lầm phổ biến là thấy hộp số cũ đang dùng ISO VG 220 thì lựa chọn bất kỳ dầu bánh răng 220 nào.

Thực tế cần xác định thêm:

  • Bánh răng kín hay hở.
  • Kiểu răng.
  • Tốc độ.
  • Tải trọng.
  • Nhiệt độ dầu.
  • Vật liệu bánh răng.
  • Yêu cầu phụ gia EP.
  • Khả năng nhiễm nước.
  • Tiêu chuẩn OEM.

Cùng một ISO VG không đồng nghĩa hai loại dầu có thể thay thế cho nhau.

4. Máy nén khí trong nhà máy đóng tàu và trên tàu

Khí nén được sử dụng rộng rãi cho thiết bị và hệ thống phụ trợ. Máy nén khí cũng là một cụm thiết bị cần chọn dầu riêng thay vì sử dụng dầu động cơ hoặc dầu thủy lực để thay thế.

Shell phát triển Shell Corena theo từng công nghệ máy nén.

Ví dụ:

  • Shell Corena S2 P: máy nén khí piston.
  • Shell Corena S4 P: máy nén piston làm việc trong điều kiện khắc nghiệt hơn.
  • Shell Corena S4 R: máy nén trục vít ngập dầu hoặc cánh gạt phù hợp.

Shell cho biết dòng Corena được thiết kế tập trung vào bảo vệ chống mài mòn, tuổi thọ dầu và hiệu quả hệ thống; sản phẩm cụ thể phải được chọn theo loại máy nén. g Dương cũng đang giới thiệu các dòng Corena S2 P, S3 R, S4 R và S4 P cho những loại máy nén tương ứng. đó, trước khi hỏi “máy nén dùng dầu 46 được không?”, cần xác định đây là:

Máy piston, trục vít hay cánh gạt?

Đây mới là thông tin có giá trị để bắt đầu lựa chọn dầu.

5. Ổ trục và hệ thống dầu tuần hoàn

Các ổ trục, bạc và hệ tuần hoàn trên thiết bị công nghiệp hoặc thiết bị hàng hải có thể cần dầu chuyên biệt nhằm:

  • Hình thành màng dầu ổn định.
  • Giảm ma sát.
  • Kiểm soát mài mòn.
  • Chống gỉ.
  • Tách nước.
  • Duy trì hoạt động của hệ tuần hoàn.

Shell sử dụng dòng Morlina cho ổ trục và hệ thống dầu tuần hoàn. Một số sản phẩm được thiết kế đặc biệt để tiếp tục làm việc trong những điều kiện có nguy cơ nhiễm nước, bụi hoặc tạp chất. g Dương cũng có danh mục Morlina với nhiều cấp độ nhớt phục vụ các ứng dụng ổ trục và tuần hoàn. nhóm này, không nên lựa chọn dầu chỉ dựa trên đường kính ổ hoặc kích thước máy. Tốc độ trục, tải, nhiệt độ, phương pháp cấp dầu và độ nhớt yêu cầu đều phải được tính đến.

6. Mỡ bôi trơn cho ổ bi, khớp, cáp và thiết bị boong

Không phải mọi điểm bôi trơn trên tàu đều phù hợp với dầu lỏng.

Những điểm khó giữ dầu, không có hệ tuần hoàn hoặc cần khả năng bám dính thường sử dụng mỡ.

Có thể gặp tại:

  • Ổ bi.
  • Ổ trượt.
  • Khớp bản lề.
  • Chốt.
  • Các bề mặt trượt.
  • Cáp thép.
  • Một số bánh răng hở.
  • Thiết bị nâng hạ và thiết bị boong.

Shell có dòng Gadus bao gồm mỡ đa dụng và mỡ chuyên dụng cho các điều kiện tải, nhiệt độ hoặc bánh răng hở khác nhau. g Dương hiện liệt kê một số sản phẩm đáng chú ý như:

Shell Gadus S2 A320 2

Mỡ calcium dùng cho một số ứng dụng hàng hải và công nghiệp, có khả năng kháng nước và chịu tải.

Shell Gadus S2 V220

Dòng mỡ đa dụng cho ổ lăn, ổ trượt, khớp bản lề và nhiều bề mặt trượt.

Shell Gadus S1 OG 200

Dòng chất bôi trơn độ nhớt cao cho một số ứng dụng như bánh răng hở và dây cáp yêu cầu khả năng bám dính, chịu tải. m cần lưu ý là mỡ không chỉ được chọn theo NLGI 1, 2 hay 3.

Hai loại mỡ cùng NLGI 2 vẫn có thể khác nhau về:

  • Dầu gốc.
  • Độ nhớt dầu gốc.
  • Chất làm đặc.
  • Phụ gia EP.
  • Khả năng chịu nước.
  • Nhiệt độ làm việc.
  • Khả năng tương thích với loại mỡ đang có trong ổ.

Do đó, không nên thay mỡ chỉ vì chúng “cùng độ đặc”.

dầu nhớt cho ngành đóng tàu

Gợi ý nhóm dầu Shell theo hệ thống trong ngành đóng tàu

Hệ thống/thiết bịNhóm dầu Shell có thể xem xétTiêu chí cần xác nhận
Động cơ diesel hàng hải trung tốcShell GadiniaLoại nhiên liệu, SAE, OEM, điều kiện vận hành
Động cơ sử dụng heavy fuel phù hợpShell ArginaNhiên liệu, BN, OEM, tải
Động cơ diesel cao tốcShell Rimula phù hợpSAE/API/OEM
Hệ thống thủy lựcShell TellusISO VG, HM/HV, nhiệt độ, loại bơm
Hộp số, tời, bộ giảm tốcShell OmalaISO VG, tải, tốc độ, EP, OEM
Máy nén khí pistonShell Corena PLoại máy, nhiệt độ xả, OEM
Máy nén khí trục vít/cánh gạtShell Corena RĐộ nhớt, điều kiện vận hành, OEM
Ổ trục và hệ tuần hoànShell MorlinaISO VG, tốc độ, tải, nước
Ổ bi, chốt, khớpShell GadusNLGI, chất làm đặc, tải, nước
Bánh răng hở/cápShell Gadus chuyên dụng phù hợpTải, tốc độ, bám dính, phương pháp cấp mỡ

Các nhóm sản phẩm trên phản ánh danh mục ứng dụng hàng hải và công nghiệp hiện tại của Shell; sản phẩm cụ thể vẫn phải đối chiếu với thông số của từng thiết bị. 5 sai lầm thường gặp khi mua dầu nhớt cho ngành đóng tàu

Chọn dầu chỉ theo thương hiệu

Thương hiệu tốt không thể bù cho việc chọn sai cấp dầu.

Một sản phẩm Shell chất lượng cao nhưng không đúng yêu cầu OEM vẫn không phải lựa chọn phù hợp.

Chỉ so sánh độ nhớt

“Dầu 46” chưa phải là tên đầy đủ của một giải pháp bôi trơn.

ISO VG 46 chỉ cho biết một phần về độ nhớt, không nói hết được loại phụ gia và phạm vi ứng dụng.

Dùng một loại dầu cho quá nhiều thiết bị

Việc chuẩn hóa số lượng dầu trong kho có thể giúp quản lý đơn giản hơn, nhưng chỉ nên thực hiện khi các thiết bị có yêu cầu kỹ thuật tương thích.

Không nên cố gắng giảm số mã dầu bằng cách ép nhiều thiết bị sử dụng chung một sản phẩm.

Thay dầu theo thời gian cố định nhưng không kiểm tra tình trạng

Đối với những hệ thống quan trọng, ngoài lịch bảo dưỡng OEM, doanh nghiệp có thể kết hợp kiểm tra dầu để theo dõi:

  • Độ nhớt.
  • Hàm lượng nước.
  • Mức oxy hóa.
  • Chỉ số axit/kiềm khi phù hợp.
  • Kim loại mài mòn.
  • Tạp chất.

Kết quả giúp phát hiện vấn đề của cả dầu lẫn thiết bị trước khi hư hỏng trở nên nghiêm trọng.

Trộn dầu hoặc mỡ khi chưa đánh giá tương thích

Hai sản phẩm có cùng độ nhớt hoặc cùng NLGI chưa chắc tương thích hoàn toàn.

Khi chuyển đổi sản phẩm, đặc biệt với mỡ hoặc dầu có công nghệ phụ gia khác nhau, cần kiểm tra khả năng tương thích và quy trình chuyển đổi.

Hồng Dương cung cấp giải pháp dầu nhớt Shell cho ngành đóng tàu

Hồng Dương hiện giới thiệu trên website các nhóm sản phẩm Shell gồm dầu hàng hải, dầu thủy lực, dầu bánh răng, dầu máy nén khí, dầu tuần hoàn và mỡ bôi trơn. Trong danh mục hàng hải, doanh nghiệp đang có các sản phẩm Shell Gadinia S3 30 và Shell Gadinia S3 40. y vì lựa chọn sản phẩm đơn thuần theo tên dầu, doanh nghiệp đóng tàu có thể cung cấp cho Hồng Dương các thông tin như:

  • Hãng và model thiết bị.
  • Ảnh tem máy.
  • Trích đoạn manual về dầu bôi trơn.
  • Tên dầu đang sử dụng.
  • Cấp độ nhớt.
  • Điều kiện tải và nhiệt độ.
  • Vấn đề đang gặp.
  • Số lượng thiết bị và nhu cầu dầu dự kiến.

Từ các dữ liệu này có thể đối chiếu dòng Shell phù hợp hơn cho từng vị trí.

Liên hệ Hồng Dương để được hỗ trợ đối chiếu dầu Shell, thông số kỹ thuật và lựa chọn giải pháp bôi trơn phù hợp cho dự án đóng tàu, sửa chữa tàu hoặc hệ thống thiết bị hàng hải.

dầu nhớt cho ngành đóng tàu

Lựa chọn dầu nhớt cho ngành đóng tàu thực chất là xây dựng một hệ thống bôi trơn cho hàng loạt thiết bị khác nhau, từ động cơ, thủy lực, hộp số, tời, cẩu, máy nén khí đến ổ trục và các điểm bôi mỡ.

Điểm mấu chốt không phải sử dụng dầu có giá cao nhất hay độ nhớt lớn nhất, mà là đảm bảo đúng ứng dụng – đúng cấp nhớt – đúng tiêu chuẩn – đúng điều kiện vận hành – đúng khuyến nghị OEM.

Với danh mục Shell như Gadinia, Tellus, Omala, Corena, Morlina và Gadus, doanh nghiệp có thể xây dựng giải pháp bôi trơn tương đối đồng bộ cho nhiều hệ thống trong nhà máy đóng tàu và trên tàu. Shell cũng đang duy trì các nhóm sản phẩm này trong danh mục hàng hải chính thức. ồng Dương – Công ty TNHH Công nghệ Hồng Dương** hiện cung cấp nhiều dòng dầu nhớt, mỡ bôi trơn Shell cho công nghiệp và hàng hải. Doanh nghiệp có nhu cầu lựa chọn dầu cho dự án đóng mới, sửa chữa tàu hoặc thay thế dầu đang sử dụng có thể liên hệ Hồng Dương để được hỗ trợ đối chiếu sản phẩm và thông số kỹ thuật phù hợp.

G

Ms Trang: 0914 938 635

G

Mr Đăng: 0915 154 368

G

Ms Hảo: 0915 666 948