Checklist bảo dưỡng máy nén khí chi tiết và dễ áp dụng

Rate this post

Máy nén khí có thể vẫn chạy bình thường dù một số bộ phận đã bắt đầu xuống cấp. Đến khi xuất hiện nhiệt độ cao, áp suất không ổn định, hao dầu hoặc khí nén lẫn dầu thì chi phí xử lý thường đã lớn hơn nhiều so với việc kiểm tra định kỳ. Vì vậy, xây dựng checklist bảo dưỡng máy nén khí theo từng ca vận hành và từng chu kỳ là cách đơn giản để bộ phận kỹ thuật chủ động phát hiện bất thường, hạn chế dừng máy đột xuất và kiểm soát tốt tình trạng dầu bôi trơn.

Dưới đây là checklist thực tế có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho máy nén khí công nghiệp, đặc biệt là máy nén khí trục vít có dầu.

Checklist bảo dưỡng máy nén khí trước khi khởi động

Kiểm tra mức dầu máy nén khí

Với máy nén khí có dầu, hãy quan sát kính thăm dầu hoặc thiết bị báo mức dầu theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Mức dầu quá thấp có thể khiến khả năng bôi trơn và làm mát suy giảm, trong khi châm dầu quá mức cũng không phải giải pháp tốt.

Ngoài lượng dầu, cần quan sát trạng thái dầu. Dầu đậm màu bất thường, có cặn, nhũ hóa hoặc xuất hiện mùi khét là dấu hiệu cần được kiểm tra kỹ hơn.

Kiểm tra rò rỉ dầu và rò rỉ khí

Quan sát các đầu nối, đường ống, mặt bích, van và khu vực quanh cụm đầu nén. Vết dầu mới xuất hiện hoặc tiếng xì khí bất thường đều không nên bỏ qua.

Rò rỉ khí nén không chỉ làm giảm áp suất mà còn khiến máy phải hoạt động nhiều hơn để bù lại lượng khí thất thoát, từ đó làm tăng tải và điện năng tiêu thụ.

Kiểm tra lọc khí đầu vào

Lọc khí bẩn làm giảm lưu lượng khí hút vào máy, có thể khiến hệ thống phải làm việc nặng hơn. Kỹ thuật viên nên kiểm tra bụi, dầu hoặc vật cản trên bề mặt lọc và vệ sinh hoặc thay thế theo điều kiện thực tế. Máy đặt tại xưởng gỗ, xi măng, khai khoáng hoặc môi trường nhiều bụi thường cần kiểm tra lọc khí với tần suất cao hơn máy vận hành trong phòng máy sạch.

Kiểm tra hệ thống điện

Quan sát đầu nối điện, dây dẫn, tủ điều khiển và các cảnh báo trên bộ điều khiển máy. Không tiếp tục vận hành nếu phát hiện đầu nối cháy xém, dây điện hở hoặc cảnh báo bất thường mà chưa xác định được nguyên nhân.

checklist bao duong may nen khi

Checklist trong khi máy nén khí đang vận hành

Theo dõi áp suất làm việc

Áp suất nên được so sánh với dải vận hành được nhà sản xuất thiết lập cho từng máy. Áp suất liên tục cao hoặc thấp hơn mức bình thường không nên được xử lý đơn giản bằng cách chỉnh van, bởi nguyên nhân có thể nằm ở rò rỉ, bộ lọc, tải tiêu thụ hoặc hệ thống điều khiển.

Theo dõi nhiệt độ

Nhiệt độ tăng bất thường có thể liên quan đến:

  • Thiếu dầu hoặc dầu suy giảm chất lượng.
  • Két làm mát bẩn.
  • Hệ thống thông gió phòng máy kém.
  • Lọc dầu hoặc đường dầu có vấn đề.
  • Máy hoạt động trong điều kiện tải hoặc nhiệt độ môi trường quá cao.

Nên ghi lại nhiệt độ vận hành bình thường của từng máy để tạo mốc so sánh. Một máy thường chạy ổn định ở một mức nhiệt nhưng đột nhiên tăng rõ rệt sẽ đáng chú ý hơn việc chỉ nhìn vào một giá trị đơn lẻ.

Lắng nghe tiếng ồn và theo dõi rung

Tiếng gõ, rít, va đập hoặc rung mạnh hơn bình thường có thể liên quan đến ổ trục, dây đai, khớp nối, mô-tơ hoặc cụm đầu nén.

Quan sát tình trạng dầu

Dầu máy nén khí không chỉ giảm ma sát. Với nhiều máy nén khí trục vít ngập dầu, dầu còn tham gia làm mát và hỗ trợ làm kín khe hở trong cụm nén. Nếu mức dầu giảm nhanh hơn bình thường, không nên chỉ liên tục châm thêm dầu. Cần tìm nguyên nhân như rò rỉ, dầu carryover, bộ tách dầu hoặc điều kiện vận hành bất thường.

Checklist sau ca vận hành

Xả nước ngưng

Không khí luôn chứa hơi ẩm. Khi bị nén và làm nguội, một phần hơi nước sẽ ngưng tụ trong hệ thống. Nước tích tụ lâu ngày có thể góp phần gây ăn mòn bình chứa, ảnh hưởng chất lượng khí và làm tăng nguy cơ nước đi vào các thiết bị sử dụng khí nén.

Kiểm tra dấu hiệu rò rỉ sau khi máy dừng

Đây là thời điểm thuận lợi để quan sát các vị trí khó kiểm tra khi máy đang chạy. Có thể kiểm tra tại mối nối, van và đường ống, đồng thời ghi lại vị trí nghi ngờ để xử lý trong kế hoạch bảo trì.

Ghi nhật ký vận hành

Nên lưu tối thiểu:

  • Giờ vận hành.
  • Áp suất.
  • Nhiệt độ.
  • Mức dầu.
  • Cảnh báo xuất hiện.
  • Lượng dầu bổ sung.
  • Các hạng mục đã xử lý.
  • Linh kiện hoặc dầu đã thay.

Nhật ký này đặc biệt hữu ích khi máy bắt đầu xuất hiện xu hướng tăng nhiệt, hao dầu hoặc cần bảo dưỡng thường xuyên hơn trước.

checklist bao duong may nen khi 1

Checklist bảo dưỡng máy nén khí theo chu kỳ

Không nên áp dụng một lịch cố định cho tất cả máy. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể xây dựng khung kiểm tra như sau rồi điều chỉnh theo manual của OEM.

Hàng ngày hoặc mỗi ca

  • Kiểm tra mức dầu.

  • Theo dõi áp suất vận hành.

  • Theo dõi nhiệt độ.

  • Kiểm tra cảnh báo trên màn hình điều khiển.

  • Lắng nghe tiếng ồn bất thường.

  • Quan sát rò rỉ dầu và khí.

  • Kiểm tra nước ngưng.

Hàng tuần

  • Kiểm tra và vệ sinh lọc khí khi cần.

  • Kiểm tra đường ống và các đầu nối.

  • Kiểm tra tình trạng bộ xả nước.

  • Quan sát két giải nhiệt.

  • Kiểm tra độ rung và độ chắc của chân máy.

  • So sánh lượng dầu tiêu hao với các tuần trước.

Theo dõi áp suất, dầu, nhiệt độ và tiếng ồn hằng ngày; đồng thời kiểm tra lọc khí, rò rỉ và nước ngưng theo tuần.

Theo số giờ vận hành hoặc lịch OEM

  • Kiểm tra/thay dầu máy nén khí.

  • Thay lọc dầu.

  • Kiểm tra hoặc thay lọc khí.

  • Kiểm tra bộ tách dầu.

  • Vệ sinh két giải nhiệt.

  • Kiểm tra van, đường ống và dây dẫn.

  • Kiểm tra mô-tơ, ổ trục và bộ truyền động.

  • Kiểm tra hệ thống điều khiển và bảo vệ.

  • Đánh giá tổng thể tình trạng máy.

Mốc thay thực tế phải lấy theo tài liệu kỹ thuật của máy và dầu đang sử dụng, thay vì mặc định một con số cho mọi hệ thống. Bụi, nhiệt độ môi trường, độ ẩm và cường độ vận hành đều có thể làm chu kỳ bảo dưỡng ngắn lại.

checklist bao duong may nen khi 2

Chọn dầu máy nén khí phù hợp khi bảo dưỡng

Chất bôi trơn phù hợp cần được lựa chọn dựa trên loại máy nén, yêu cầu OEM, cấp độ nhớt, nhiệt độ vận hành và điều kiện môi trường. Sử dụng sai dầu có thể làm tăng hao mòn, giảm hiệu quả và dẫn đến hư hỏng tốn kém.

Doanh nghiệp đang sử dụng máy nén khí công nghiệp có thể tham khảo dòng dầu máy nén khí Shell Corena do Hồng Dương phân phối.

Danh mục Corena của Shell có các sản phẩm dành riêng cho những cấu hình máy khác nhau. Chẳng hạn, Shell công bố Corena S4 R cho máy nén khí trục vít và cánh gạt quay, trong khi Corena S4 P hướng đến máy nén khí piston. Vì vậy, không nên chọn dầu chỉ dựa vào tên thương hiệu hoặc độ nhớt, mà phải đối chiếu đúng ứng dụng.

Shell cũng nhấn mạnh dầu máy nén cần có khả năng kiểm soát bọt, giải phóng khí và tách nước tốt để hỗ trợ hiệu quả của hệ thống.

Ngoài dầu máy nén khí, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm danh mục dầu nhớt công nghiệp Shell hoặc dầu nhớt OEM khi cần đối chiếu dầu bôi trơn với yêu cầu của từng thiết bị.

checklist bao duong may nen khi 3

Một checklist bảo dưỡng máy nén khí hiệu quả không cần quá phức tạp, nhưng phải giúp kỹ thuật viên theo dõi được những yếu tố quan trọng như dầu bôi trơn, nhiệt độ, áp suất, lọc khí, lọc dầu, bộ tách dầu, nước ngưng và tình trạng rò rỉ. Quan trọng hơn, checklist chỉ nên là khung quản lý. Chu kỳ thay dầu và linh kiện vẫn phải ưu tiên yêu cầu của nhà sản xuất máy, điều kiện vận hành thực tế và thông số kỹ thuật của chất bôi trơn đang sử dụng.

Doanh nghiệp cần lựa chọn dầu Shell cho máy nén khí hoặc các thiết bị công nghiệp có thể tham khảo thông tin tại hongduong.com.vn hoặc tìm hiểu hệ thống đại lý dầu nhớt công nghiệp để lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu thiết bị.

G

Ms Trang: 0914 938 635

G

Mr Đăng: 0915 154 368

G

Ms Hảo: 0915 666 948